Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/61 (HOSE: CSTB2410)

CW STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/61

Ngừng giao dịch

6,230

-70 (-1.11%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa6,230

Cao nhất6,230

Thấp nhất6,230

Cao nhất NY7,630

Thấp nhất NY650

KLGD31,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở55,500

Giá thực hiện38,000

Hòa vốn **56,690

S-X *17,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2410: VGG
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,580-740 (-10.11%)30019,60070,740VPX12 tháng
CSTB25215,200-550 (-9.57%)246,50020,60070,800SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)16,70067,450PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)13,40074,040PHS12 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,7004,04572,105KIS10 tháng
CSTB25302,140-750 (-25.95%)103,5002,80072,080MSVN9 tháng
CSTB25322,760-390 (-12.38%)28,2001,90076,980VND11 tháng
CSTB25335,010-200 (-3.84%)300-40086,030VND17 tháng
CSTB25362,150-220 (-9.28%)38,4006,60076,900KAFI12 tháng
CSTB25372,540-220 (-7.97%)5005,60080,240KAFI15 tháng
CSTB26015,0801,250 (+32.64%)40021,60069,320TCX6 tháng
CSTB26025,760-390 (-6.34%)13,10020,60073,040TCX9 tháng
CSTB26036,000-460 (-7.12%)2,00019,60075,000TCX12 tháng
CSTB26042,610-140 (-5.09%)278,10010,60073,050ACBS10 tháng
CSTB26053,760-550 (-12.76%)102,20010,60071,280LPBS6 tháng
CSTB26062,580-300 (-10.42%)389,5004,60078,900HCM12 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40071276,608KIS7 tháng
CSTB26082,870 (0.00%)-8,40096,220PHS11 tháng
CSTB26092,800-290 (-9.39%)10,2004,60077,200SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604620 (0.00%)304,50023,600-2,28527,54610 tháng
CMBB2604730-10 (-1.35%)125,30024,700-2,30029,19010 tháng
CMWG26041,09020 (+1.87%)25,00078,200-6,80092,63010 tháng
CSTB26042,610-140 (-5.09%)278,10070,60010,60073,05010 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)738,60030,950-5,28838,00110 tháng
CFPT2610630 (0.00%)734,60074,200-9,64591,30210 tháng
CMSN2609730-20 (-2.67%)101,50071,900-13,10090,84010 tháng
CTPB2605620 (0.00%)633,00015,950-2,05019,24010 tháng
CVHM26095,28040 (+0.76%)36,800146,80016,800177,52010 tháng
CVIB260474020 (+2.78%)787,70015,900-1,64018,94310 tháng
CVNM260574020 (+2.78%)795,40058,900-6,10069,44010 tháng
CVPB26081,040-10 (-0.95%)711,80026,050-3,42631,52010 tháng
CVRE26031,25060 (+5.04%)617,90029,650-1,35034,75010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:38,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ