Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/61 (HOSE: CSTB2410)
CW STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/61
6,230
Mở cửa6,230
Cao nhất6,230
Thấp nhất6,230
Cao nhất NY7,630
Thấp nhất NY650
KLGD31,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở55,500
Giá thực hiện38,000
Hòa vốn **56,690
S-X *17,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,580 | -740 (-10.11%) | 300 | 19,600 | 70,740 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,200 | -550 (-9.57%) | 246,500 | 20,600 | 70,800 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 16,700 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 13,400 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 4,045 | 72,105 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,140 | -750 (-25.95%) | 103,500 | 2,800 | 72,080 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,760 | -390 (-12.38%) | 28,200 | 1,900 | 76,980 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,010 | -200 (-3.84%) | 300 | -400 | 86,030 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,150 | -220 (-9.28%) | 38,400 | 6,600 | 76,900 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,540 | -220 (-7.97%) | 500 | 5,600 | 80,240 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,080 | 1,250 (+32.64%) | 400 | 21,600 | 69,320 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,760 | -390 (-6.34%) | 13,100 | 20,600 | 73,040 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,000 | -460 (-7.12%) | 2,000 | 19,600 | 75,000 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 10,600 | 73,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,760 | -550 (-12.76%) | 102,200 | 10,600 | 71,280 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 4,600 | 78,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 712 | 76,608 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -8,400 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,800 | -290 (-9.39%) | 10,200 | 4,600 | 77,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 620 | (0.00%) | 304,500 | 23,600 | -2,285 | 27,546 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | -10 (-1.35%) | 125,300 | 24,700 | -2,300 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,090 | 20 (+1.87%) | 25,000 | 78,200 | -6,800 | 92,630 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 70,600 | 10,600 | 73,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 734,600 | 74,200 | -9,645 | 91,302 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 101,500 | 71,900 | -13,100 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 620 | (0.00%) | 633,000 | 15,950 | -2,050 | 19,240 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,280 | 40 (+0.76%) | 36,800 | 146,800 | 16,800 | 177,520 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 787,700 | 15,900 | -1,640 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 795,400 | 58,900 | -6,100 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,040 | -10 (-0.95%) | 711,800 | 26,050 | -3,426 | 31,520 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | 29,650 | -1,350 | 34,750 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 38,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |