Chứng quyền STB/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CSTB2409)

CW STB/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

3,220

-80 (-2.42%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa3,280

Cao nhất3,320

Thấp nhất3,210

Cao nhất NY3,700

Thấp nhất NY400

KLGD3,910,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở49,000

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **48,880

S-X *13,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25335,040160 (+3.28%)126,8005,70086,120VND17 tháng
CSTB25362,480190 (+8.30%)11,00012,70078,880KAI12 tháng
CSTB25372,940150 (+5.38%)50011,70082,640KAI15 tháng
CSTB26026,880-10 (-0.15%)20026,70077,520TCX9 tháng
CSTB26036,91060 (+0.88%)35,60025,70078,640TCX12 tháng
CSTB26043,560120 (+3.49%)389,80016,70077,800ACBS10 tháng
CSTB26063,080100 (+3.36%)84,60010,70081,400HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,30094,360PHS11 tháng
CSTB26093,370160 (+4.98%)3,30010,70079,480SSV6 tháng
CSTB26101,95090 (+4.84%)16,5002,00086,400MSVN10 tháng
CSTB26111,900120 (+6.74%)9,8005,70082,400MSVN7 tháng
CSTB261272050 (+7.46%)200-4,18886,648KIS6 tháng
CSTB261321030 (+16.67%)51,000-1,07779,457KIS4 tháng
CSTB261458070 (+13.73%)117,500-2,18883,528KIS5 tháng
CSTB261569050 (+7.81%)25,000-5,18888,788KIS7 tháng
CSTB261983010 (+1.22%)1,459,200-2,30083,150ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)6,70081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,20085,050HCM9 tháng
CSTB26222,03010 (+0.50%)130,9007,00081,880VND6 tháng
CSTB26232,43050 (+2.10%)98,200-4,30095,580VND12 tháng
CSTB26241,500100 (+7.14%)43,700-3,30087,500MBS6 tháng
CSTB26251,88090 (+5.03%)1,300-3,30087,520SSV6 tháng
CSTB26263,810-150 (-3.79%)3005,20094,360KAI12 tháng
CSTB26273,00040 (+1.35%)100-4,40099,100KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,550100 (+6.90%)181,00022,4502,61822,50515 tháng
CFPT251810 (0.00%)24,40072,400-33,489105,97515 tháng
CHPG252555020 (+3.77%)128,70022,05049522,37315 tháng
CMBB25173,37020 (+0.60%)105,40020,20072924,33215 tháng
CFPT260810 (0.00%)440,60072,400-22,29694,7459 tháng
CHPG260750-10 (-16.67%)1,354,80022,050-2,94325,0829 tháng
CMBB2607230 (0.00%)895,50020,200-4,80025,4429 tháng
CMSN260520-10 (-33.33%)158,90068,400-10,60079,1009 tháng
CMWG260920-10 (-33.33%)555,00071,600-17,02088,7189 tháng
CTCB260526020 (+8.33%)347,20032,400-1,87934,7899 tháng
CVHM26073,880-470 (-10.80%)205,70072,1007,10074,3419 tháng
CVPB2606240-20 (-7.69%)64,20027,400-2,07629,9489 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:36,000
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User