Chứng quyền STB/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CSTB2409)
CW STB/9M/SSI/C/EU/Cash-17
3,220
Mở cửa3,280
Cao nhất3,320
Thấp nhất3,210
Cao nhất NY3,700
Thấp nhất NY400
KLGD3,910,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH25,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,000
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **48,880
S-X *13,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 5,040 | 160 (+3.28%) | 126,800 | 5,700 | 86,120 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,480 | 190 (+8.30%) | 11,000 | 12,700 | 78,880 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,940 | 150 (+5.38%) | 500 | 11,700 | 82,640 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,880 | -10 (-0.15%) | 200 | 26,700 | 77,520 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,910 | 60 (+0.88%) | 35,600 | 25,700 | 78,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,560 | 120 (+3.49%) | 389,800 | 16,700 | 77,800 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,080 | 100 (+3.36%) | 84,600 | 10,700 | 81,400 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,300 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,370 | 160 (+4.98%) | 3,300 | 10,700 | 79,480 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,950 | 90 (+4.84%) | 16,500 | 2,000 | 86,400 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,900 | 120 (+6.74%) | 9,800 | 5,700 | 82,400 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 720 | 50 (+7.46%) | 200 | -4,188 | 86,648 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 210 | 30 (+16.67%) | 51,000 | -1,077 | 79,457 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 580 | 70 (+13.73%) | 117,500 | -2,188 | 83,528 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 690 | 50 (+7.81%) | 25,000 | -5,188 | 88,788 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 830 | 10 (+1.22%) | 1,459,200 | -2,300 | 83,150 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,700 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,200 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,030 | 10 (+0.50%) | 130,900 | 7,000 | 81,880 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,430 | 50 (+2.10%) | 98,200 | -4,300 | 95,580 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 43,700 | -3,300 | 87,500 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,880 | 90 (+5.03%) | 1,300 | -3,300 | 87,520 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | -150 (-3.79%) | 300 | 5,200 | 94,360 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 3,000 | 40 (+1.35%) | 100 | -4,400 | 99,100 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,550 | 100 (+6.90%) | 181,000 | 22,450 | 2,618 | 22,505 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 24,400 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 128,700 | 22,050 | 495 | 22,373 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,370 | 20 (+0.60%) | 105,400 | 20,200 | 729 | 24,332 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 440,600 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 50 | -10 (-16.67%) | 1,354,800 | 22,050 | -2,943 | 25,082 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | (0.00%) | 895,500 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 158,900 | 68,400 | -10,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,000 | 71,600 | -17,020 | 88,718 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | 20 (+8.33%) | 347,200 | 32,400 | -1,879 | 34,789 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,880 | -470 (-10.80%) | 205,700 | 72,100 | 7,100 | 74,341 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 64,200 | 27,400 | -2,076 | 29,948 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 25,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 25,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |