Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CSTB2407)

CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

190

-10 (-5%)
12/12/2024 15:00

Mở cửa200

Cao nhất220

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY20

KLGD330,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH27,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,800

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **33,760

S-X *800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25335,100-120 (-2.30%)1,065,1006,30086,300VND17 tháng
CSTB25362,430-170 (-6.54%)69,60013,30078,580KAI12 tháng
CSTB25373,040-10 (-0.33%)70012,30083,240KAI15 tháng
CSTB26027,170-30 (-0.42%)4,00027,30078,680TCX9 tháng
CSTB26037,200-40 (-0.55%)11,00026,30079,800TCX12 tháng
CSTB26043,590-160 (-4.27%)526,90017,30077,950ACBS10 tháng
CSTB26063,100-140 (-4.32%)262,00011,30081,500HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-1,70094,360PHS11 tháng
CSTB26093,420-110 (-3.12%)14,10011,30079,680SSV6 tháng
CSTB26101,980-100 (-4.81%)7002,60086,580MSVN10 tháng
CSTB26111,840-150 (-7.54%)8,2006,30082,040MSVN7 tháng
CSTB2612760-30 (-3.80%)200-3,58886,968KIS6 tháng
CSTB2613200-60 (-23.08%)117,400-47779,377KIS4 tháng
CSTB2614540-90 (-14.29%)54,100-1,58883,208KIS5 tháng
CSTB2615740 (0.00%)6,700-4,58889,288KIS7 tháng
CSTB2619810-30 (-3.57%)2,392,200-1,70083,050ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)7,30081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,80085,050HCM9 tháng
CSTB26222,100-50 (-2.33%)468,5007,60082,300VND6 tháng
CSTB26232,440-90 (-3.56%)679,400-3,70095,640VND12 tháng
CSTB26241,460-140 (-8.75%)2,600-2,70087,300MBS6 tháng
CSTB26251,890-130 (-6.44%)6,900-2,70087,560SSV6 tháng
CSTB26264,08010 (+0.25%)1,9005,80095,980KAI12 tháng
CSTB26273,120 (0.00%)-3,80099,820KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,340-190 (-12.42%)785,60022,0502,21822,14315 tháng
CFPT251810 (0.00%)153,80072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525260-260 (-50%)378,10021,300-25521,94215 tháng
CMBB25172,910-440 (-13.13%)77,90019,75027923,66815 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,60072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260730-10 (-25%)1,275,00021,300-3,69325,0469 tháng
CMBB2607120-110 (-47.83%)1,687,50019,750-5,25025,2319 tháng
CMSN260530-50 (-62.50%)135,60066,500-12,50079,1509 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,30071,300-17,32088,6699 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,40031,600-2,67934,4959 tháng
CVHM26073,400-770 (-18.47%)102,40072,0007,00073,1859 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,40026,950-2,52629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2024
Ngày đáo hạn:16/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:33,000
Khối lượng Niêm yết:27,000,000
Khối lượng lưu hành:27,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User