Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CSTB2407)
CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16
190
Mở cửa200
Cao nhất220
Thấp nhất180
Cao nhất NY1,120
Thấp nhất NY20
KLGD330,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,800
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **33,760
S-X *800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 1,065,100 | 6,300 | 86,300 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,430 | -170 (-6.54%) | 69,600 | 13,300 | 78,580 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 3,040 | -10 (-0.33%) | 700 | 12,300 | 83,240 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 27,300 | 78,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 26,300 | 79,800 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 526,900 | 17,300 | 77,950 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,100 | -140 (-4.32%) | 262,000 | 11,300 | 81,500 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,420 | -110 (-3.12%) | 14,100 | 11,300 | 79,680 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,980 | -100 (-4.81%) | 700 | 2,600 | 86,580 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,840 | -150 (-7.54%) | 8,200 | 6,300 | 82,040 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 760 | -30 (-3.80%) | 200 | -3,588 | 86,968 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 200 | -60 (-23.08%) | 117,400 | -477 | 79,377 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 540 | -90 (-14.29%) | 54,100 | -1,588 | 83,208 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 740 | (0.00%) | 6,700 | -4,588 | 89,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -30 (-3.57%) | 2,392,200 | -1,700 | 83,050 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 7,300 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,800 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,100 | -50 (-2.33%) | 468,500 | 7,600 | 82,300 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,440 | -90 (-3.56%) | 679,400 | -3,700 | 95,640 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | -2,700 | 87,300 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,890 | -130 (-6.44%) | 6,900 | -2,700 | 87,560 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 4,080 | 10 (+0.25%) | 1,900 | 5,800 | 95,980 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 3,120 | (0.00%) | -3,800 | 99,820 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,340 | -190 (-12.42%) | 785,600 | 22,050 | 2,218 | 22,143 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 153,800 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 260 | -260 (-50%) | 378,100 | 21,300 | -255 | 21,942 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 2,910 | -440 (-13.13%) | 77,900 | 19,750 | 279 | 23,668 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 27,600 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 30 | -10 (-25%) | 1,275,000 | 21,300 | -3,693 | 25,046 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 120 | -110 (-47.83%) | 1,687,500 | 19,750 | -5,250 | 25,231 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 30 | -50 (-62.50%) | 135,600 | 66,500 | -12,500 | 79,150 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | 71,300 | -17,320 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | 31,600 | -2,679 | 34,495 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,400 | -770 (-18.47%) | 102,400 | 72,000 | 7,000 | 73,185 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | 26,950 | -2,526 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |