Chứng quyền STB-HSC-MET13 (HOSE: CSTB2404)
CW STB-HSC-MET13
1,840
Mở cửa1,780
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,780
Cao nhất NY2,160
Thấp nhất NY600
KLGD39,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,200
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **38,360
S-X *8,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 1,610 | -30 (-1.83%) | 61,700 | -8,200 | 75,830 | VND | 17 tháng |
| CSTB2537 | 980 | 60 (+6.52%) | 109,700 | -2,200 | 70,880 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2603 | 3,510 | (0.00%) | 11,800 | 65,040 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 620 | (0.00%) | 386,200 | 2,800 | 63,100 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 710 | -180 (-20.22%) | 737,300 | -3,200 | 69,550 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 1,280 | (0.00%) | -16,200 | 86,680 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,000 | -3,200 | 67,600 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 590 | 10 (+1.72%) | 22,100 | -11,900 | 78,240 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 360 | 20 (+5.88%) | 288,400 | -8,200 | 73,160 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 210 | -10 (-4.55%) | 1,000 | -18,088 | 82,568 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2614 | 110 | -10 (-8.33%) | 221,000 | -16,088 | 79,768 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 1,000 | -19,088 | 84,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 380 | 10 (+2.70%) | 329,800 | -16,200 | 80,900 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 450 | -210 (-31.82%) | 34,500 | -7,200 | 71,800 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 260,600 | -8,700 | 75,350 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 490 | (0.00%) | 164,000 | -6,900 | 72,640 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 800 | (0.00%) | 187,900 | -18,200 | 85,800 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 250 | -10 (-3.85%) | 82,700 | -17,200 | 81,250 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 280 | 10 (+3.70%) | 900 | -17,200 | 81,120 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 2,670 | (0.00%) | -8,700 | 87,520 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 1,190 | 40 (+3.48%) | 3,700 | -18,300 | 88,240 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2628 | 390 | (0.00%) | 35,300 | -19,200 | 83,950 | LPS | 9 tháng |
| CSTB2629 | 230 | -10 (-4.17%) | 382,100 | -16,200 | 80,150 | LPS | 6 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | -25,300 | 89,900 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 340 | (0.00%) | 85,100 | 20,600 | -957 | 22,729 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | 58,200 | -30,153 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | 20,900 | -3,200 | 24,921 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | 19,850 | -3,778 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | 73,900 | -26,536 | 100,829 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 710 | -180 (-20.22%) | 737,300 | 62,800 | -3,200 | 69,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 10 (+3.45%) | 33,700 | 33,200 | -5,487 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | 57,800 | -4,224 | 64,660 | 12 tháng |
| CACB2614 | 330 | 40 (+13.79%) | 64,400 | 20,600 | -2,400 | 23,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | 58,200 | -5,909 | 66,127 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | 58,200 | -7,273 | 69,765 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | 20,900 | -2,100 | 23,680 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | 20,900 | -2,600 | 24,840 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 19,850 | 627 | 20,841 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 19,850 | 226 | 21,818 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 236,600 | 71,400 | 1,400 | 79,480 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | 73,900 | -442 | 80,004 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | 73,900 | -1,919 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,120 | -40 (-1.85%) | 132,500 | 33,200 | 3,200 | 34,240 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -90 (-4.86%) | 41,500 | 33,200 | 2,700 | 35,780 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 57,800 | 1,591 | 60,396 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 57,800 | 1,591 | 63,187 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 9,000 | 24,500 | 4,671 | 24,747 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 64,800 | 24,500 | 4,274 | 25,770 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 450 | -210 (-31.82%) | 34,500 | 62,800 | -7,200 | 71,800 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 260,600 | 62,800 | -8,700 | 75,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |