Chứng quyền STB-HSC-MET12 (HOSE: CSTB2403)
CW STB-HSC-MET12
610
Mở cửa750
Cao nhất1,290
Thấp nhất560
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY460
KLGD20,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở32,400
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **32,440
S-X *2,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,140 | -1,140 (-26.64%) | 1,400 | 13,200 | 69,760 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,230 | 380 (+20.54%) | 414,200 | 1,700 | 75,390 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,150 | 220 (+5.60%) | 132,100 | -600 | 83,450 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,870 | 120 (+6.86%) | 19,100 | 6,400 | 75,220 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,340 | 210 (+9.86%) | 30,100 | 5,400 | 79,040 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,390 | 340 (+6.73%) | 1,100 | 20,400 | 71,560 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,730 | 490 (+9.35%) | 303,700 | 19,400 | 73,920 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,700 | 200 (+8%) | 221,000 | 10,400 | 73,500 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 4,400 | 77,950 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 420 | 30 (+7.69%) | 22,600 | 512 | 73,248 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | -60 (-2.47%) | 100 | -8,600 | 93,220 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,450 | 350 (+16.67%) | 30,100 | 4,400 | 75,800 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,700 | -100 (-5.56%) | 53,000 | -4,300 | 84,900 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,520 | 60 (+4.11%) | 500 | -600 | 80,120 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 570 | 110 (+23.91%) | 100 | -10,488 | 85,448 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 390 | 100 (+34.48%) | 243,200 | -7,377 | 80,897 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 470 | 110 (+30.56%) | 3,300 | -8,488 | 82,648 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 530 | 90 (+20.45%) | 1,100 | -11,488 | 87,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,810 | 300 (+19.87%) | 42,300 | 3,400 | 74,240 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,660 | 300 (+22.06%) | 49,200 | 2,400 | 74,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,520 | 370 (+32.17%) | 33,700 | 1,400 | 75,080 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,220 | 140 (+12.96%) | 6,100 | -8,600 | 85,100 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |