Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/52 (HOSE: CSTB2402)
Ch?ng quy?n STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/52
3,120
Mở cửa3,110
Cao nhất3,200
Thấp nhất3,040
Cao nhất NY3,740
Thấp nhất NY1,260
KLGD328,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,000
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **39,360
S-X *9,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,650 | 20 (+0.76%) | 30,700 | 5,900 | 76,650 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,720 | -10 (-0.21%) | 25,700 | 3,600 | 85,160 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,350 | 50 (+2.17%) | 10,300 | 10,600 | 78,100 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,800 | 50 (+1.82%) | 120,100 | 9,600 | 81,800 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,350 | -230 (-3.50%) | 5,100 | 24,600 | 75,400 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | 10 (+0.15%) | 200 | 23,600 | 78,360 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,160 | -10 (-0.32%) | 154,600 | 14,600 | 75,800 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | 30 (+1.02%) | 302,400 | 8,600 | 80,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 560 | -90 (-13.85%) | 86,700 | 4,712 | 74,368 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | (0.00%) | -4,400 | 94,960 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,150 | 140 (+4.65%) | 3,900 | 8,600 | 78,600 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,950 | 80 (+4.28%) | 7,100 | -100 | 86,400 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,780 | -30 (-1.66%) | 100 | 3,600 | 81,680 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 710 | 10 (+1.43%) | 200 | -6,288 | 86,568 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 410 | -30 (-6.82%) | 191,500 | -3,177 | 81,057 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 550 | 10 (+1.85%) | 12,900 | -4,288 | 83,288 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 680 | 40 (+6.25%) | 3,200 | -7,288 | 88,688 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,240 | -20 (-0.88%) | 5,400 | 7,600 | 75,960 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 2,040 | (0.00%) | 6,500 | 6,600 | 76,160 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,750 | -100 (-5.41%) | 10,500 | 5,600 | 76,000 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 880 | -30 (-3.30%) | 249,700 | -4,400 | 83,400 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,600 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | 230 (+8.88%) | 17,300 | 3,100 | 85,600 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 2,070 | (0.00%) | 110,800 | 4,900 | 82,120 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,320 | 30 (+1.31%) | 20,000 | -6,400 | 94,920 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,780 | 280 (+18.67%) | 4,100 | -5,400 | 88,900 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,600 | 350 (+28%) | 5,000 | -5,400 | 86,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | 10 (+5.88%) | 948,500 | 22,100 | -3,785 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 352,500 | 24,250 | -1,712 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | 30 (+11.11%) | 1,273,200 | 73,000 | -10,696 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,160 | -10 (-0.32%) | 154,600 | 74,600 | 14,600 | 75,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 250 | 10 (+4.17%) | 403,100 | 31,350 | -4,888 | 37,218 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 410 | 10 (+2.50%) | 175,600 | 71,800 | -12,045 | 88,698 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | 20 (+3.77%) | 51,100 | 67,700 | -17,300 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 131,100 | 14,750 | -3,250 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,880 | -150 (-2.98%) | 66,100 | 71,600 | 9,007 | 83,739 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 540 | 30 (+5.88%) | 141,100 | 14,850 | -2,690 | 18,564 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 743,500 | 62,100 | -893 | 67,063 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 740 | 40 (+5.71%) | 668,400 | 25,850 | -3,626 | 30,931 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | 30 (+2.59%) | 101,600 | 25,550 | -4,388 | 33,386 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 640 | 10 (+1.59%) | 254,000 | 22,100 | -2,900 | 26,280 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | (0.00%) | 1,005,600 | 24,250 | -750 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 90 (+15.25%) | 1,518,400 | 73,000 | -7,742 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 880 | -30 (-3.30%) | 249,700 | 74,600 | -4,400 | 83,400 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 690 | 110 (+18.97%) | 882,900 | 31,350 | -2,650 | 36,070 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 750 | 40 (+5.63%) | 1,012,700 | 25,850 | -2,650 | 30,000 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/05/2024 |
| Ngày niêm yết: | 07/06/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 21/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |