Chứng quyền STB/9M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CSTB2322)
CW STB/9M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,190
Thấp nhất NY10
KLGD4,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH70,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,600
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,040
S-X *-2,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,830 | -50 (-1.02%) | 71,500 | 5,800 | 85,490 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,290 | (0.00%) | 12,800 | 77,740 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,790 | (0.00%) | 11,800 | 81,740 | KAI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 26,800 | 77,560 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | (0.00%) | 25,800 | 78,400 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,470 | 30 (+0.87%) | 36,500 | 16,800 | 77,350 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | -30 (-1.01%) | 27,000 | 10,800 | 80,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,200 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,210 | (0.00%) | 10,800 | 78,840 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2610 | 1,830 | -30 (-1.61%) | 100 | 2,100 | 85,680 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 100 | 5,800 | 81,260 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 670 | (0.00%) | -4,088 | 86,248 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 180 | (0.00%) | -977 | 79,217 | KIS | 4 tháng | |
| CSTB2614 | 530 | 20 (+3.92%) | 4,700 | -2,088 | 83,128 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 550 | -90 (-14.06%) | 7,000 | -5,088 | 87,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 820 | (0.00%) | 316,700 | -2,200 | 83,100 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,800 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,300 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,990 | -30 (-1.49%) | 75,100 | 7,100 | 81,640 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,360 | -20 (-0.84%) | 86,100 | -4,200 | 95,160 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,380 | -20 (-1.43%) | 1,300 | -3,200 | 86,900 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,790 | (0.00%) | -3,200 | 87,160 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,810 | -150 (-3.79%) | 300 | 5,300 | 94,360 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -4,300 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 64,800 | 22,250 | 2,418 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 17,400 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 97,600 | 22,000 | 445 | 22,373 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,240 | -110 (-3.28%) | 101,200 | 20,000 | 529 | 24,144 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 433,600 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 60 | (0.00%) | 1,241,000 | 22,000 | -2,993 | 25,100 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 200 | -30 (-13.04%) | 700,700 | 20,000 | -5,000 | 25,385 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 50 | 20 (+66.67%) | 107,800 | 68,800 | -10,200 | 79,250 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 20 | -10 (-33.33%) | 194,100 | 72,000 | -16,620 | 88,718 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 270 | 30 (+12.50%) | 68,600 | 32,450 | -1,829 | 34,808 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,140 | -210 (-4.83%) | 49,200 | 73,100 | 8,100 | 74,967 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 210 | -50 (-19.23%) | 41,900 | 27,350 | -2,126 | 29,889 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 70,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 70,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |