Chứng quyền STB/9M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CSTB2322)

CW STB/9M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,190

Thấp nhất NY10

KLGD4,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH70,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,600

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,040

S-X *-2,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,830-50 (-1.02%)71,5005,80085,490VND17 tháng
CSTB25362,290 (0.00%)12,80077,740KAI12 tháng
CSTB25372,790 (0.00%)11,80081,740KAI15 tháng
CSTB26026,890 (0.00%)26,80077,560TCX9 tháng
CSTB26036,850 (0.00%)25,80078,400TCX12 tháng
CSTB26043,47030 (+0.87%)36,50016,80077,350ACBS10 tháng
CSTB26062,950-30 (-1.01%)27,00010,80080,750HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,20094,360PHS11 tháng
CSTB26093,210 (0.00%)10,80078,840SSV6 tháng
CSTB26101,830-30 (-1.61%)1002,10085,680MSVN10 tháng
CSTB26111,710-70 (-3.93%)1005,80081,260MSVN7 tháng
CSTB2612670 (0.00%)-4,08886,248KIS6 tháng
CSTB2613180 (0.00%)-97779,217KIS4 tháng
CSTB261453020 (+3.92%)4,700-2,08883,128KIS5 tháng
CSTB2615550-90 (-14.06%)7,000-5,08887,388KIS7 tháng
CSTB2619820 (0.00%)316,700-2,20083,100ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)6,80081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,30085,050HCM9 tháng
CSTB26221,990-30 (-1.49%)75,1007,10081,640VND6 tháng
CSTB26232,360-20 (-0.84%)86,100-4,20095,160VND12 tháng
CSTB26241,380-20 (-1.43%)1,300-3,20086,900MBS6 tháng
CSTB26251,790 (0.00%)-3,20087,160SSV6 tháng
CSTB26263,810-150 (-3.79%)3005,30094,360KAI12 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)-4,30098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)64,80022,2502,41822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)17,40072,800-33,089105,97515 tháng
CHPG252555020 (+3.77%)97,60022,00044522,37315 tháng
CMBB25173,240-110 (-3.28%)101,20020,00052924,14415 tháng
CFPT260810 (0.00%)433,60072,800-21,89694,7459 tháng
CHPG260760 (0.00%)1,241,00022,000-2,99325,1009 tháng
CMBB2607200-30 (-13.04%)700,70020,000-5,00025,3859 tháng
CMSN26055020 (+66.67%)107,80068,800-10,20079,2509 tháng
CMWG260920-10 (-33.33%)194,10072,000-16,62088,7189 tháng
CTCB260527030 (+12.50%)68,60032,450-1,82934,8089 tháng
CVHM26074,140-210 (-4.83%)49,20073,1008,10074,9679 tháng
CVPB2606210-50 (-19.23%)41,90027,350-2,12629,8899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:70,000,000
Khối lượng lưu hành:70,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User