Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CSTB2317)
CW.STB.VND.M.CA.T.2023.1
10
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,610
Thấp nhất NY10
KLGD26,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,030
S-X *-2,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 4,280 | (0.00%) | 11,300 | 74,320 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2532 | 1,850 | (0.00%) | -200 | 74,250 | VND | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 3,930 | (0.00%) | -2,500 | 82,790 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 1,750 | (0.00%) | 4,500 | 74,500 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,130 | (0.00%) | 3,500 | 77,780 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 5,050 | (0.00%) | 18,500 | 70,200 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 5,240 | (0.00%) | 17,500 | 71,960 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,500 | (0.00%) | 8,500 | 72,500 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2606 | 2,100 | (0.00%) | 2,500 | 76,500 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2607 | 390 | (0.00%) | -1,388 | 73,008 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2608 | 2,430 | (0.00%) | -10,500 | 93,580 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,100 | (0.00%) | 2,500 | 74,400 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2610 | 1,800 | (0.00%) | -6,200 | 85,500 | MSVN | 10 tháng | |
| CSTB2611 | 1,460 | (0.00%) | -2,500 | 79,760 | MSVN | 7 tháng | |
| CSTB2612 | 460 | (0.00%) | -12,388 | 84,568 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 290 | (0.00%) | -9,277 | 80,097 | KIS | 4 tháng | |
| CSTB2614 | 360 | (0.00%) | -10,388 | 81,768 | KIS | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 440 | (0.00%) | -13,388 | 86,288 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2616 | 1,510 | (0.00%) | 1,500 | 73,040 | SSI | 3 tháng | |
| CSTB2617 | 1,360 | (0.00%) | 500 | 73,440 | SSI | 3 tháng | |
| CSTB2618 | 1,150 | (0.00%) | -500 | 73,600 | SSI | 3 tháng | |
| CSTB2619 | 1,080 | (0.00%) | -10,500 | 84,400 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 640 | (0.00%) | 22,450 | -4,850 | 28,580 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 1,200 | (0.00%) | 22,450 | -9,350 | 34,200 | 17 tháng | |
| CFPT2528 | 110 | (0.00%) | 70,500 | -21,600 | 92,980 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 540 | (0.00%) | 70,500 | -36,400 | 111,220 | 17 tháng | |
| CHDB2508 | 910 | (0.00%) | 26,700 | -8,300 | 37,730 | 11 tháng | |
| CHDB2509 | 2,030 | (0.00%) | 26,700 | -10,500 | 43,290 | 17 tháng | |
| CHPG2538 | 270 | (0.00%) | 22,400 | -7,700 | 30,640 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 22,400 | -11,900 | 36,260 | 17 tháng | |
| CMBB2520 | 430 | (0.00%) | 24,450 | -4,250 | 29,560 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 1,260 | (0.00%) | 24,450 | -7,950 | 34,920 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 67,900 | -26,000 | 99,150 | 14 tháng | |
| CMWG2524 | 430 | (0.00%) | 76,000 | -13,300 | 91,020 | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 2,880 | (0.00%) | 76,000 | -6,000 | 93,520 | 17 tháng | |
| CSTB2532 | 1,850 | (0.00%) | 68,500 | -200 | 74,250 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 3,930 | (0.00%) | 68,500 | -2,500 | 82,790 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 120 | (0.00%) | 32,350 | -12,750 | 45,340 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,620 | (0.00%) | 32,350 | -10,250 | 45,840 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 510 | (0.00%) | 15,500 | -5,500 | 22,020 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 710 | (0.00%) | 55,400 | -4,922 | 67,109 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 480 | (0.00%) | 26,400 | -10,900 | 38,740 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,600 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |