Chứng quyền STB.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CSTB2311)
CW STB.01.PHS.C.EU.Cash
290
Mở cửa180
Cao nhất290
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,250
Thấp nhất NY60
KLGD353,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện27,700
Hòa vốn **28,280
S-X *450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 2,590 | -30 (-1.15%) | 111,300 | -3,700 | 78,770 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 650 | (0.00%) | 3,500 | 3,300 | 67,900 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 1,460 | (0.00%) | 2,300 | 73,760 | KAI | 15 tháng | |
| CSTB2603 | 4,370 | 260 (+6.33%) | 800 | 16,300 | 68,480 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 1,600 | -20 (-1.23%) | 132,600 | 7,300 | 68,000 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 514,200 | 1,300 | 72,300 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 1,650 | (0.00%) | -11,700 | 88,900 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 8,100 | 1,300 | 70,240 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 870 | 10 (+1.16%) | 58,600 | -7,400 | 79,920 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 740 | 70 (+10.45%) | 473,200 | -3,700 | 75,440 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | -13,588 | 82,808 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 160 | -30 (-15.79%) | 40,000 | -11,588 | 80,168 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 310 | -10 (-3.13%) | 3,100 | -14,588 | 84,988 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 580 | -10 (-1.69%) | 332,200 | -11,700 | 81,900 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 1,500 | -2,700 | 73,920 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 166,000 | -4,200 | 77,250 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 850 | 10 (+1.19%) | 526,000 | -2,400 | 74,800 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 1,130 | 20 (+1.80%) | 97,400 | -13,700 | 87,780 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 440 | -40 (-8.33%) | 6,100 | -12,700 | 82,200 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 530 | (0.00%) | -12,700 | 82,120 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,420 | (0.00%) | -4,200 | 92,020 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 1,450 | -30 (-2.03%) | 200 | -13,800 | 89,800 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2628 | 640 | 10 (+1.59%) | 200 | -14,700 | 85,200 | LPS | 9 tháng |
| CSTB2629 | 460 | 20 (+4.55%) | 255,100 | -11,700 | 81,300 | LPS | 6 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | -20,800 | 90,980 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 320 | -40 (-11.11%) | 200 | 57,900 | -15,757 | 79,477 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 240 | -40 (-14.29%) | 35,700 | 57,900 | -12,119 | 75,039 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 22,400 | 80 | 26,076 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 190 | -10 (-5%) | 2,500 | 20,100 | -6,678 | 27,626 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | 19,050 | -5,779 | 26,223 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 500 | -50 (-9.09%) | 500 | 75,900 | -23,551 | 104,374 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 240 | -70 (-22.58%) | 9,000 | 10,000 | -7,000 | 17,480 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,430 | -130 (-8.33%) | 800 | 16,800 | -2,200 | 23,290 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 1,650 | (0.00%) | 67,300 | -11,700 | 88,900 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 970 | -20 (-2.02%) | 1,000 | 32,350 | -2,909 | 39,059 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 380 | -30 (-7.32%) | 51,100 | 11,450 | -3,675 | 16,083 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 450 | (0.00%) | 13,650 | -3,703 | 18,175 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 810 | (0.00%) | 57,700 | -6,262 | 69,457 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | 23,800 | 421 | 27,401 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 27,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |