Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CSTB2302)
CW STB/VCSC/M/Au/T/A4
340
Mở cửa480
Cao nhất480
Thấp nhất320
Cao nhất NY1,690
Thấp nhất NY90
KLGD181,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,600
Giá thực hiện28,200
Hòa vốn **28,880
S-X *400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,590 | -60 (-1.29%) | 80,900 | 4,800 | 84,770 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,210 | 50 (+2.31%) | 16,700 | 11,800 | 77,260 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,760 | (0.00%) | 10,800 | 81,560 | KAI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,520 | -150 (-2.25%) | 100 | 25,800 | 76,080 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 24,800 | 79,800 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,310 | -10 (-0.30%) | 60,900 | 15,800 | 76,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,870 | -1,060 (-26.97%) | 311,700 | 9,800 | 80,350 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -3,200 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | -50 (-1.65%) | 9,600 | 9,800 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,760 | -30 (-1.68%) | 20,100 | 1,100 | 85,260 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,630 | -30 (-1.81%) | 1,900 | 4,800 | 80,780 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 630 | 10 (+1.61%) | 17,200 | -5,088 | 85,928 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 80 | -30 (-27.27%) | 231,600 | -1,977 | 78,417 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 450 | (0.00%) | 99,900 | -3,088 | 82,488 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 630 | -10 (-1.56%) | 2,100 | -6,088 | 88,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 800 | 20 (+2.56%) | 736,900 | -3,200 | 83,000 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,810 | 90 (+3.31%) | 100 | 5,800 | 81,240 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,590 | 20 (+0.78%) | 100 | 4,300 | 84,450 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 1,870 | -20 (-1.06%) | 87,400 | 6,100 | 80,920 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,040 | -20 (-0.97%) | 84,600 | -5,200 | 93,240 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 185,600 | -4,200 | 86,250 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,630 | (0.00%) | 10,800 | -4,200 | 86,520 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,640 | -50 (-1.36%) | 700 | 4,300 | 93,340 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,780 | (0.00%) | -5,300 | 97,780 | KAI | 12 tháng | |
| CSTB2628 | 2,540 | (0.00%) | -6,200 | 94,700 | LPS | 9 tháng | |
| CSTB2629 | 1,990 | (0.00%) | -3,200 | 88,950 | LPS | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 07/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 28,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |