Chứng quyền CSTB02MBS22CE (HOSE: CSTB2301)
CW CSTB02MBS22CE
970
Mở cửa970
Cao nhất970
Thấp nhất970
Cao nhất NY2,050
Thấp nhất NY630
KLGD600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,000
Giá thực hiện26,400
Hòa vốn **29,310
S-X *3,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,000 | -160 (-7.41%) | 33,500 | 4,000 | 74,700 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,250 | -80 (-1.85%) | 15,100 | 1,700 | 83,750 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,000 | (0.00%) | 8,700 | 76,000 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,440 | -60 (-2.40%) | 80,300 | 7,700 | 79,640 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,990 | (0.00%) | 22,700 | 73,960 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,130 | -180 (-2.85%) | 80,600 | 21,700 | 75,520 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,820 | -150 (-5.05%) | 22,300 | 12,700 | 74,100 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -190 (-6.79%) | 87,600 | 6,700 | 79,050 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 340 | -180 (-34.62%) | 62,400 | 2,812 | 72,608 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | -120 (-4.48%) | 100 | -6,300 | 94,360 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,510 | -100 (-3.83%) | 3,800 | 6,700 | 76,040 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,600 | -40 (-2.44%) | 56,000 | -2,000 | 84,300 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,480 | -200 (-11.90%) | 100,300 | 1,700 | 79,880 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 540 | -30 (-5.26%) | 100 | -8,188 | 85,208 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 230 | -130 (-36.11%) | 32,900 | -5,077 | 79,617 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 400 | -20 (-4.76%) | 60,300 | -6,188 | 82,088 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 520 | -20 (-3.70%) | 31,100 | -9,188 | 87,088 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,740 | -140 (-7.45%) | 5,800 | 5,700 | 73,960 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,550 | -130 (-7.74%) | 12,500 | 4,700 | 74,200 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,370 | -130 (-8.67%) | 23,000 | 3,700 | 74,480 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 790 | -20 (-2.47%) | 313,800 | -6,300 | 82,950 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,650 | -80 (-2.93%) | 5,000 | 2,700 | 80,600 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 1,200 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 281,800 | 3,000 | 80,740 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,120 | -50 (-2.30%) | 31,000 | -8,300 | 93,720 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | -7,300 | 87,550 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,220 | -90 (-6.87%) | 21,500 | -7,300 | 84,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 1,200 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,600 | (0.00%) | -8,400 | 96,700 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 590 | -30 (-4.84%) | 13,200 | 22,150 | -1,350 | 25,270 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 760 | -30 (-3.80%) | 31,200 | 26,550 | -1,450 | 30,280 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 570 | -50 (-8.06%) | 124,900 | 21,550 | -3,450 | 26,710 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,220 | -60 (-4.69%) | 10,600 | 52,900 | -2,100 | 61,100 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,500 | -14,150 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 240 | -50 (-17.24%) | 28,500 | 11,600 | -3,400 | 15,480 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,700 | -7,300 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 3,100 | 31,900 | -4,100 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,450 | -3,550 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -210 (-11.41%) | 92,300 | 69,600 | -20,400 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 310 | -10 (-3.13%) | 45,000 | 14,550 | -2,950 | 18,120 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,590 | -200 (-7.17%) | 42,800 | 203,100 | -46,900 | 281,080 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/07/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 17/07/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 26,400 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |