Chứng quyền STB/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CSTB2214)
CW STB/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01
590
Mở cửa470
Cao nhất680
Thấp nhất470
Cao nhất NY2,940
Thấp nhất NY60
KLGD56,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,200
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **24,180
S-X *1,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,500 | 10 (+0.40%) | 142,700 | 5,400 | 76,200 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,630 | -10 (-0.22%) | 93,700 | 3,100 | 84,890 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,350 | (0.00%) | 10,100 | 78,100 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,640 | (0.00%) | 9,100 | 80,840 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,630 | 460 (+7.46%) | 100 | 24,100 | 76,520 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,650 | -190 (-2.78%) | 60,100 | 23,100 | 77,600 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,150 | 30 (+0.96%) | 326,600 | 14,100 | 75,750 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | 30 (+1.01%) | 46,600 | 8,100 | 81,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 630 | -10 (-1.56%) | 14,600 | 4,212 | 74,928 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | (0.00%) | -4,900 | 95,500 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,850 | 40 (+1.42%) | 2,000 | 8,100 | 77,400 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,750 | -30 (-1.69%) | 100 | -600 | 85,200 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,650 | -50 (-2.94%) | 100 | 3,100 | 80,900 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 650 | -50 (-7.14%) | 117,800 | -6,788 | 86,088 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 360 | (0.00%) | 135,600 | -3,677 | 80,657 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 500 | 10 (+2.04%) | 137,300 | -4,788 | 82,888 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 580 | -30 (-4.92%) | 82,200 | -7,788 | 87,688 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,140 | 20 (+0.94%) | 8,500 | 7,100 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,930 | 10 (+0.52%) | 5,400 | 6,100 | 75,720 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,730 | (0.00%) | 5,000 | 5,100 | 75,920 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 40 (+4.88%) | 253,300 | -4,900 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,100 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 2,600 | 85,600 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,040 | 30 (+1.49%) | 74,700 | 4,400 | 81,940 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,290 | 40 (+1.78%) | 74,700 | -6,900 | 94,740 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | -20 (-1.17%) | 3,500 | -5,900 | 88,450 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 70 (+4.96%) | 100 | -5,900 | 85,920 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 2,600 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,720 | -260 (-8.72%) | 100 | -7,000 | 97,420 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/06/2022 |
| Ngày niêm yết: | 27/06/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/01/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,630 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |