Chứng quyền STB-HSC-MET05 (HOSE: CSTB2210)
CW STB-HSC-MET05
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,040
Thấp nhất NY10
KLGD211,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,250
Giá thực hiện28,500
Hòa vốn **28,520
S-X *-11,250
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,790 | -210 (-3%) | 100 | 20,700 | 71,370 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,510 | 50 (+0.92%) | 53,400 | 21,700 | 72,040 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,740 | 30 (+1.11%) | 100 | 17,800 | 67,600 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,500 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 5,145 | 72,905 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,380 | 200 (+9.17%) | 187,400 | 3,900 | 72,560 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 3,000 | 77,280 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 700 | 86,000 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,190 | 110 (+5.29%) | 100 | 7,700 | 77,140 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,590 | 70 (+2.78%) | 1,000 | 6,700 | 80,540 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,500 | 20 (+0.36%) | 100 | 22,700 | 71,000 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,820 | (0.00%) | 21,700 | 73,280 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,110 | -50 (-0.81%) | 7,500 | 20,700 | 75,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,720 | 50 (+1.87%) | 481,000 | 11,700 | 73,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,000 | 80 (+2.04%) | 16,400 | 11,700 | 72,000 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 5,700 | 79,450 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 1,812 | 77,408 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,300 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | (0.00%) | 5,700 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 27,050 | 2,050 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,400 | -700 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,800 | -25,200 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,450 | -7,237 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 28,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |