Chứng quyền CSTB03MBS21CE (HOSE: CSTB2203)
CW CSTB03MBS21CE
260
Mở cửa260
Cao nhất260
Thấp nhất260
Cao nhất NY2,690
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,750
Giá thực hiện34,800
Hòa vốn **35,580
S-X *-11,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,140 | -1,140 (-26.64%) | 1,400 | 13,500 | 69,760 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,200 | 350 (+18.92%) | 160,600 | 2,000 | 75,300 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,140 | 210 (+5.34%) | 78,100 | -300 | 83,420 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,810 | 60 (+3.43%) | 3,600 | 6,700 | 74,860 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,120 | -10 (-0.47%) | 100 | 5,700 | 77,720 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,050 | (0.00%) | 20,700 | 70,200 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 5,600 | 360 (+6.87%) | 235,600 | 19,700 | 73,400 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,640 | 140 (+5.60%) | 138,100 | 10,700 | 73,200 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,350 | 250 (+11.90%) | 1,128,000 | 4,700 | 77,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 440 | 50 (+12.82%) | 7,000 | 812 | 73,408 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | -60 (-2.47%) | 100 | -8,300 | 93,220 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,470 | 370 (+17.62%) | 100 | 4,700 | 75,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,650 | -150 (-8.33%) | 52,900 | -4,000 | 84,600 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,520 | 60 (+4.11%) | 500 | -300 | 80,120 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 460 | (0.00%) | -10,188 | 84,568 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 370 | 80 (+27.59%) | 163,200 | -7,077 | 80,737 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 460 | 100 (+27.78%) | 3,200 | -8,188 | 82,568 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 530 | 90 (+20.45%) | 1,100 | -11,188 | 87,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,810 | 300 (+19.87%) | 40,900 | 3,700 | 74,240 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,660 | 300 (+22.06%) | 48,000 | 2,700 | 74,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,520 | 370 (+32.17%) | 31,900 | 1,700 | 75,080 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 6,000 | -8,300 | 84,300 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,680 |
| Giá thực hiện: | 34,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |