Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CSTB2106)
CW.STB.KIS.M.CA.T.12
80
Mở cửa90
Cao nhất100
Thấp nhất80
Cao nhất NY1,290
Thấp nhất NY50
KLGD482,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,900
Giá thực hiện35,678
Hòa vốn **36,478
S-X *-6,778
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,170 | (0.00%) | 21,100 | 72,510 | VPX | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,680 | (0.00%) | 22,100 | 72,720 | SSI | 12 tháng | |
| CSTB2524 | 3,740 | (0.00%) | 18,200 | 72,600 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,900 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 5,545 | 73,305 | KIS | 10 tháng | |
| CSTB2530 | 2,290 | (0.00%) | 4,300 | 72,380 | MSVN | 9 tháng | |
| CSTB2532 | 3,010 | (0.00%) | 3,400 | 77,730 | VND | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 5,110 | (0.00%) | 1,100 | 86,330 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 2,250 | (0.00%) | 8,100 | 77,500 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,630 | (0.00%) | 7,100 | 80,780 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2602 | 6,100 | (0.00%) | 22,100 | 74,400 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,420 | (0.00%) | 21,100 | 76,680 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,850 | (0.00%) | 12,100 | 74,250 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2605 | 4,320 | (0.00%) | 12,100 | 72,960 | LPBS | 6 tháng | |
| CSTB2606 | 2,800 | (0.00%) | 6,100 | 80,000 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 2,212 | 77,888 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2608 | 2,830 | (0.00%) | -6,900 | 95,980 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,990 | (0.00%) | 6,100 | 77,960 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2610 | 2,960 | (0.00%) | -2,600 | 92,460 | MSVN | 10 tháng | |
| CSTB2611 | 2,370 | (0.00%) | 1,100 | 85,220 | MSVN | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -45,066 | 117,713 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 24,000 | -3,770 | 27,805 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -6,332 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 10 | (0.00%) | 14,050 | -6,350 | 20,419 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,950 | -6,998 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,650 | -13,932 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 16,950 | -7,736 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 21,000 | (0.00%) | 202,000 | 127,556 | 179,444 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 143,800 | 14,731 | 141,684 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 28,800 | -7,088 | 35,928 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 24,000 | -5,455 | 29,919 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,950 | -2,803 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,950 | -3,738 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 144,400 | -4,488 | 170,968 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 1,880 | (0.00%) | 202,000 | 10,182 | 229,418 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 143,800 | -25,421 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,600 | -24,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,800 | -9,588 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 26/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 02/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 35,678 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |