Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CSTB2106)

CW.STB.KIS.M.CA.T.12

Ngừng giao dịch

80

-10 (-11.11%)
30/11/2021 15:00

Mở cửa90

Cao nhất100

Thấp nhất80

Cao nhất NY1,290

Thấp nhất NY50

KLGD482,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,900

Giá thực hiện35,678

Hòa vốn **36,478

S-X *-6,778

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25197,170 (0.00%)21,10072,510VPX12 tháng
CSTB25215,680 (0.00%)22,10072,720SSI12 tháng
CSTB25243,740 (0.00%)18,20072,600PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)14,90074,040PHS12 tháng
CSTB25271,350 (0.00%)5,54573,305KIS10 tháng
CSTB25302,290 (0.00%)4,30072,380MSVN9 tháng
CSTB25323,010 (0.00%)3,40077,730VND11 tháng
CSTB25335,110 (0.00%)1,10086,330VND17 tháng
CSTB25362,250 (0.00%)8,10077,500KAFI12 tháng
CSTB25372,630 (0.00%)7,10080,780KAFI15 tháng
CSTB26026,100 (0.00%)22,10074,400TCX9 tháng
CSTB26036,420 (0.00%)21,10076,680TCX12 tháng
CSTB26042,850 (0.00%)12,10074,250ACBS10 tháng
CSTB26054,320 (0.00%)12,10072,960LPBS6 tháng
CSTB26062,800 (0.00%)6,10080,000HCM12 tháng
CSTB26071,000 (0.00%)2,21277,888KIS7 tháng
CSTB26082,830 (0.00%)-6,90095,980PHS11 tháng
CSTB26092,990 (0.00%)6,10077,960SSV6 tháng
CSTB26102,960 (0.00%)-2,60092,460MSVN10 tháng
CSTB26112,370 (0.00%)1,10085,220MSVN7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410 (0.00%)72,400-45,066117,71310 tháng
CHPG253410 (0.00%)24,000-3,77027,80510 tháng
CLPB2509160 (0.00%)46,900-6,33254,44210 tháng
CMSN252010 (0.00%)72,500-24,61197,21110 tháng
CSHB251410 (0.00%)14,050-6,35020,41910 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,950-6,99821,98110 tháng
CSTB25271,350 (0.00%)72,1005,54573,30510 tháng
CTCB251720 (0.00%)31,650-13,93245,67910 tháng
CTPB251010 (0.00%)16,950-7,73624,70510 tháng
CVHM25223,2201,170 (+57.07%)144,40026,712143,44810 tháng
CVIC251421,000 (0.00%)202,000127,556179,44410 tháng
CVJC25061,640 (0.00%)143,80014,731141,68410 tháng
CVNM252180 (0.00%)59,600-7,70068,06410 tháng
CVPB252410 (0.00%)26,500-15,85942,39810 tháng
CVRE252410 (0.00%)28,800-7,08835,92810 tháng
CDGC2601200 (0.00%)47,800-29,06880,0687 tháng
CHPG2612130 (0.00%)24,000-5,45529,9197 tháng
CMSN2608100 (0.00%)72,500-23,49996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)14,050-5,48219,7497 tháng
CSSB2602120 (0.00%)14,950-2,80318,1517 tháng
CSTB26071,000 (0.00%)72,1002,21277,8887 tháng
CTPB2604110 (0.00%)16,950-3,73820,9087 tháng
CVHM26081,840330 (+21.85%)144,400-4,488170,9687 tháng
CVIC26011,880 (0.00%)202,00010,182229,4187 tháng
CVJC2601400 (0.00%)143,800-25,421175,3747 tháng
CVNM2604160 (0.00%)59,600-24,37985,5797 tháng
CVPB2607150 (0.00%)26,500-7,46434,5537 tháng
CVRE2602450 (0.00%)28,800-9,58840,1887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:35,678
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ