Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CSTB2006)
CW.STB.KIS.M.CA.T.06
3,900
Mở cửa3,730
Cao nhất3,960
Thấp nhất3,730
Cao nhất NY5,950
Thấp nhất NY720
KLGD76,600
NN mua1,380
NN bán2,200
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,600
Giá thực hiện12,888
Hòa vốn **20,688
S-X *8,712
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,180 | (0.00%) | 20,600 | 72,540 | VPX | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,460 | (0.00%) | 21,600 | 71,840 | SSI | 12 tháng | |
| CSTB2524 | 4,500 | (0.00%) | 17,700 | 76,400 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,320 | (0.00%) | 14,400 | 74,480 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,470 | (0.00%) | 5,045 | 73,905 | KIS | 10 tháng | |
| CSTB2530 | 3,480 | (0.00%) | 3,800 | 74,760 | MSVN | 9 tháng | |
| CSTB2532 | 3,220 | (0.00%) | 2,900 | 78,360 | VND | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 5,300 | (0.00%) | 600 | 86,900 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 2,450 | (0.00%) | 7,600 | 78,700 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,740 | (0.00%) | 6,600 | 81,440 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2538 | 5,470 | (0.00%) | 17,100 | 70,910 | VCI | 6 tháng | |
| CSTB2601 | 5,600 | (0.00%) | 22,600 | 71,400 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,930 | (0.00%) | 21,600 | 73,720 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,250 | (0.00%) | 20,600 | 76,000 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,060 | (0.00%) | 11,600 | 75,300 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2605 | 4,020 | (0.00%) | 11,600 | 72,060 | LPBS | 6 tháng | |
| CSTB2606 | 2,830 | (0.00%) | 5,600 | 80,150 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2607 | 1,100 | (0.00%) | 1,712 | 78,688 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2519 | 800 | (0.00%) | 33,500 | 3,501 | 33,199 | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 77,700 | -40,988 | 119,938 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 270 | (0.00%) | 26,200 | -4,911 | 32,191 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 330 | (0.00%) | 52,300 | -4,033 | 58,973 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 50 | (0.00%) | 75,600 | -21,511 | 97,611 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 160 | (0.00%) | 13,550 | -7,128 | 20,998 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 80 | (0.00%) | 16,450 | -10,006 | 26,776 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,470 | (0.00%) | 71,600 | 5,045 | 73,905 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 32,450 | -14,339 | 46,989 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | 15,500 | -10,399 | 26,279 | 10 tháng | |
| CVHM2521 | 5,000 | (0.00%) | 159,900 | 44,222 | 155,678 | 9 tháng | |
| CVHM2522 | 4,960 | (0.00%) | 159,900 | 42,212 | 157,368 | 10 tháng | |
| CVIC2513 | 38,200 | (0.00%) | 226,700 | 79,701 | 528,999 | 9 tháng | |
| CVIC2514 | 32,000 | (0.00%) | 226,700 | 77,812 | 468,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,130 | (0.00%) | 170,600 | 2,801 | 179,099 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 110 | (0.00%) | 59,100 | -11,299 | 71,499 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 40 | (0.00%) | 26,700 | -16,411 | 43,271 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 300 | (0.00%) | 33,500 | -2,388 | 37,088 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 280 | (0.00%) | 48,800 | -28,068 | 81,348 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 240 | (0.00%) | 26,200 | -6,799 | 33,959 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 170 | (0.00%) | 75,600 | -20,399 | 97,699 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 160 | (0.00%) | 13,550 | -6,249 | 20,119 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 80 | (0.00%) | 16,450 | -4,949 | 21,719 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,100 | (0.00%) | 71,600 | 1,712 | 78,688 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 140 | (0.00%) | 15,500 | -5,188 | 20,968 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 2,030 | (0.00%) | 159,900 | 11,012 | 173,248 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 2,190 | (0.00%) | 226,700 | 34,882 | 235,618 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 480 | (0.00%) | 170,600 | -49,399 | 229,599 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 140 | (0.00%) | 59,100 | -24,879 | 85,379 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 140 | (0.00%) | 26,700 | -7,867 | 35,127 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 880 | (0.00%) | 33,500 | -4,888 | 41,908 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/06/2020 |
| Ngày niêm yết: | 24/06/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/06/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 12,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |