Chứng quyền.SSB.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CSSB2504)

CW.SSB.KIS.M.CA.T.05

Ngừng giao dịch

430

-30 (-6.52%)
12/02/2026 14:55

Mở cửa180

Cao nhất480

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY10

KLGD59,800

NN mua1,800

NN bán1,400

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở16,950

Giá thực hiện23,123

Hòa vốn **24,843

S-X *-6,173

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SSB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSSB250910 (0.00%)94,800-7,44821,981KIS10 tháng
CSSB260280-20 (-20%)37,600-3,25318,018KIS7 tháng
CSSB26031,08010 (+0.93%)1,700-4,50022,240PHS12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410-30 (-75%)1,00073,100-44,366117,71310 tháng
CHPG253410 (0.00%)66,20023,300-4,47027,80510 tháng
CLPB2509200 (0.00%)46,050-7,18254,74410 tháng
CMSN252010-10 (-50%)465,90071,200-25,91197,21110 tháng
CSHB25145010 (+25%)15,90013,600-6,80020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)94,80014,500-7,44821,98110 tháng
CSTB25271,360250 (+22.52%)21,50071,3004,74573,35510 tháng
CTCB251740 (0.00%)20030,650-14,93245,77610 tháng
CTPB251020-20 (-50%)7,60015,800-8,88624,72410 tháng
CVHM25223,650-100 (-2.67%)4,100145,10027,412146,88810 tháng
CVIC251422,560-2,740 (-10.83%)20,400196,000121,556187,24410 tháng
CVJC25061,230-330 (-21.15%)116,100177,5009,701180,09910 tháng
CVNM252170 (0.00%)59,000-8,30067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)5,20026,000-16,35942,39810 tháng
CVRE252460 (0.00%)5,40029,100-6,78836,12810 tháng
CDGC2601130 (0.00%)1,10045,150-31,71878,9487 tháng
CHPG2612150-100 (-40%)48,30023,300-6,15529,9917 tháng
CMSN260870-20 (-22.22%)32,60071,200-24,79996,6997 tháng
CSHB2605110-10 (-8.33%)36,00013,600-5,93219,7497 tháng
CSSB260280-20 (-20%)37,60014,500-3,25318,0187 tháng
CSTB260793090 (+10.71%)159,80071,3001,41277,3287 tháng
CTPB2604120 (0.00%)15,800-4,88820,9287 tháng
CVHM26081,720-10 (-0.58%)14,300145,100-3,788169,5287 tháng
CVIC26011,950-50 (-2.50%)9,700196,0004,182230,8187 tháng
CVJC2601460-20 (-4.17%)107,700177,500-42,499229,1997 tháng
CVNM260416010 (+6.67%)28,30059,000-24,97985,5797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,000-7,96434,5937 tháng
CVRE2602480-10 (-2.04%)5,40029,100-9,28840,3087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SSB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (HOSE: SSB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/02/2026
Ngày đáo hạn:23/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:23,123
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ