Chứng quyền.SHB.KIS.6M.24 (HOSE: CSHB2609)
CW.SHB.KIS.6M.24
280
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY840
Thấp nhất NY200
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn46
Giá CK cơ sở10,250
Giá thực hiện16,333
Hòa vốn **17,453
S-X *-6,083
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | 280 | (0.00%) | |
| 14/10/2026 | 280 | (0.00%) | |
| 13/10/2026 | 280 | (0.00%) | |
| 12/10/2026 | 280 | (0.00%) | |
| 09/10/2026 | 280 | -30 (-9.68%) | 300 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 240 | (0.00%) | -6,750 | 17,480 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 50 | -60 (-54.55%) | 100 | -5,250 | 15,600 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | -5,050 | 15,340 | SSV | 6 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | -6,083 | 17,453 | KIS | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | -5,749 | 16,839 | KIS | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | -6,539 | 18,069 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2613 | 90 | (0.00%) | 400 | -2,850 | 13,460 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 200 | (0.00%) | 17,700 | -3,750 | 14,800 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 70 | (0.00%) | -4,750 | 15,140 | MBS | 6 tháng | |
| CSHB2616 | 40 | -20 (-33.33%) | 100 | -4,750 | 15,080 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 90 | -10 (-10%) | 100 | -5,250 | 15,680 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2618 | 200 | (0.00%) | -3,750 | 14,400 | LPS | 9 tháng | |
| CSHB2619 | 200 | (0.00%) | -2,750 | 13,400 | LPS | 6 tháng | |
| CSHB2620 | 350 | -20 (-5.41%) | 50,800 | -2,250 | 13,200 | ACBS | 8 tháng |
| CSHB2621 | 560 | -60 (-9.68%) | 500 | -3,450 | 14,260 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,400 | -4,509 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,400 | -5,564 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | 57,500 | -17,481 | 76,581 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 160 | (0.00%) | 57,500 | -20,411 | 80,239 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 310 | (0.00%) | 23,000 | -89 | 24,281 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 430 | (0.00%) | 23,000 | -1,628 | 27,275 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 20,650 | -8,238 | 30,208 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 250 | (0.00%) | 20,650 | -7,683 | 29,333 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,650 | -7,349 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 110 | (0.00%) | 38,200 | -23,799 | 62,549 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 280 | (0.00%) | 38,200 | -25,779 | 66,219 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 350 | (0.00%) | 71,500 | -18,499 | 93,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | 71,500 | -20,289 | 96,389 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 280 | (0.00%) | 10,250 | -6,083 | 17,453 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,250 | -5,749 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | 10,250 | -6,539 | 18,069 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 300 | (0.00%) | 37,000 | 15,750 | -2,027 | 18,977 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 280 | (0.00%) | 15,750 | -1,361 | 18,231 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 100 | (0.00%) | 10,900 | 15,750 | -1,138 | 17,288 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 260 | (0.00%) | 64,400 | -16,488 | 82,968 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 140 | (0.00%) | 64,400 | -14,488 | 80,008 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 320 | (0.00%) | 64,400 | -17,488 | 85,088 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,700 | -4,601 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 11,700 | -4,171 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 200 | 10 (+5.26%) | 15,200 | 60,800 | -22,968 | 85,694 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 290 | -20 (-6.45%) | 100 | 60,800 | -24,359 | 87,951 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 410 | (0.00%) | 217,100 | -31,788 | 257,088 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 870 | (0.00%) | 217,100 | -33,689 | 268,189 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,050 | -80 (-7.08%) | 2,200 | 217,100 | -35,689 | 273,789 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 90 | (0.00%) | 217,100 | -29,689 | 248,589 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 80 | (0.00%) | 127,300 | -24,952 | 153,483 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 300 | (0.00%) | 127,300 | -30,905 | 162,820 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 160 | (0.00%) | 127,300 | -27,306 | 157,067 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,500 | -10,446 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 390 | (0.00%) | 24,250 | -1,836 | 27,632 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 580 | (0.00%) | 24,250 | -2,286 | 28,836 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 22,300 | -12,466 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 100 | (0.00%) | 86,600 | 22,300 | -13,873 | 36,656 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 16,333 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |