Chứng quyền SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CSHB2608)
CW.SHB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
160
Mở cửa110
Cao nhất170
Thấp nhất110
Cao nhất NY970
Thấp nhất NY110
KLGD35,200
NN mua100
NN bán100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn63
Giá CK cơ sở11,900
Giá thực hiện15,300
Hòa vốn **15,620
S-X *-3,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 160 | -10 (-5.88%) | 35,200 |
| 04/09/2026 | 170 | (0.00%) | 51,700 |
| 03/09/2026 | 170 | -20 (-10.53%) | 94,300 |
| 28/08/2026 | 190 | (0.00%) | 33,700 |
| 27/08/2026 | 190 | -10 (-5%) | 31,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 600 | -30 (-4.76%) | 100 | -5,100 | 18,200 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 320 | -20 (-5.88%) | 549,100 | -3,600 | 16,140 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 160 | -10 (-5.88%) | 35,200 | -3,400 | 15,620 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 300 | -20 (-6.25%) | 31,200 | -4,433 | 17,533 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 270 | (0.00%) | -4,099 | 17,079 | KIS | 5 tháng | |
| CSHB2611 | 170 | 10 (+6.25%) | 100 | -3,099 | 15,679 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 370 | (0.00%) | -4,889 | 18,269 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2613 | 310 | -40 (-11.43%) | 501,200 | -1,200 | 14,340 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 530 | -30 (-5.36%) | 122,100 | -2,100 | 16,120 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 220 | -60 (-21.43%) | 286,800 | -3,100 | 15,440 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | -30 (-11.54%) | 13,200 | -3,100 | 15,460 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 10,100 | -3,600 | 16,360 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | 21,550 | -4,782 | 28,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,560 | (0.00%) | 11,100 | 22,250 | 866 | 24,074 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 90,300 | 22,250 | 1,125 | 23,022 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 310 | -20 (-6.06%) | 441,300 | 72,400 | -6,600 | 82,100 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 650 | -20 (-2.99%) | 51,700 | 72,400 | -7,600 | 86,500 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 630 | -20 (-3.08%) | 516,500 | 27,350 | 50 | 29,190 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 11,600 | 27,350 | -450 | 30,680 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 103,100 | 21,550 | -3,889 | 25,903 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 43,300 | 21,550 | -4,335 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 32,100 | 68,600 | -11,400 | 81,500 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 320 | -20 (-5.88%) | 549,100 | 11,900 | -3,600 | 16,140 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 160 | -10 (-5.88%) | 35,200 | 11,900 | -3,400 | 15,620 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,220 | (0.00%) | 10,900 | 76,600 | 10,600 | 78,880 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 440 | -60 (-12%) | 557,900 | 60,700 | 614 | 64,350 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 400 | -20 (-4.76%) | 347,400 | 27,300 | -1,194 | 30,066 | 6 tháng |
| CACB2617 | 840 | 80 (+10.53%) | 15,700 | 22,250 | -750 | 24,680 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,120 | 10 (+0.90%) | 74,400 | 22,250 | -1,250 | 25,740 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 680 | -20 (-2.86%) | 161,000 | 72,400 | -1,600 | 80,800 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 990 | 40 (+4.21%) | 4,000 | 72,400 | -2,100 | 84,400 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 930 | -50 (-5.10%) | 700 | 27,350 | 350 | 29,790 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 300 | 10 (+3.45%) | 101,300 | 21,550 | -2,950 | 25,700 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 430 | 10 (+2.38%) | 38,700 | 21,550 | -3,450 | 26,720 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 410 | -30 (-6.82%) | 36,600 | 49,650 | -10,350 | 61,640 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,200 | 68,600 | -7,400 | 80,000 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | -30 (-11.54%) | 13,200 | 11,900 | -3,100 | 15,460 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 430 | -10 (-2.27%) | 10,100 | 11,900 | -3,600 | 16,360 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,800 | 250 (+16.13%) | 9,100 | 76,600 | -3,400 | 87,200 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 190 | -30 (-13.64%) | 408,700 | 14,550 | -3,450 | 18,380 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 570 | -110 (-16.18%) | 149,500 | 60,700 | 700 | 65,700 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 660 | -10 (-1.49%) | 200,300 | 27,300 | -700 | 30,640 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 100 | 27,300 | -700 | 31,680 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 15,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |