Chứng quyền SHB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CSHB2607)
CW.WSHB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01
350
Mở cửa390
Cao nhất390
Thấp nhất350
Cao nhất NY1,920
Thấp nhất NY350
KLGD347,700
NN mua45,100
NN bán301,400
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn182
Giá CK cơ sở11,850
Giá thực hiện15,500
Hòa vốn **16,200
S-X *-3,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | 350 | -60 (-14.63%) | 347,700 |
| 12/08/2026 | 410 | -20 (-4.65%) | 39,600 |
| 11/08/2026 | 430 | -30 (-6.52%) | 41,500 |
| 10/08/2026 | 460 | 60 (+15%) | 97,100 |
| 07/08/2026 | 400 | -40 (-9.09%) | 1,091,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 287,200 | -5,414 | 17,304 | VPX | 8 tháng |
| CSHB2605 | 10 | (0.00%) | -7,682 | 19,552 | KIS | 7 tháng | |
| CSHB2606 | 690 | (0.00%) | 100 | -5,150 | 18,380 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 350 | -60 (-14.63%) | 347,700 | -3,650 | 16,200 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 240 | -30 (-11.11%) | 14,700 | -3,450 | 15,780 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 290 | -50 (-14.71%) | 30,000 | -4,483 | 17,493 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 250 | -40 (-13.79%) | 1,000 | -4,149 | 16,999 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2611 | 220 | -10 (-4.35%) | 200 | -3,149 | 15,879 | KIS | 4 tháng |
| CSHB2612 | 350 | -70 (-16.67%) | 1,000 | -4,939 | 18,189 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 370 | (0.00%) | 604,900 | -1,250 | 14,580 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 590 | 10 (+1.72%) | 223,600 | -2,150 | 16,360 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 310 | 10 (+3.33%) | 241,900 | -3,150 | 15,620 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 290 | -70 (-19.44%) | 32,900 | -3,150 | 15,580 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | -80 (-15.38%) | 5,700 | -3,650 | 16,380 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 600 | -390 (-39.39%) | 4,400 | 22,100 | -4,232 | 28,474 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,710 | -140 (-7.57%) | 39,800 | 22,500 | 1,116 | 24,333 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 323,300 | 22,500 | 1,375 | 23,488 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 380 | -10 (-2.56%) | 21,100 | 70,900 | -8,100 | 82,800 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 690 | -110 (-13.75%) | 3,300 | 70,900 | -9,100 | 86,900 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 790 | -10 (-1.25%) | 75,600 | 27,150 | -150 | 29,670 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,090 | -50 (-4.39%) | 22,000 | 27,150 | -650 | 31,070 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 170 | -10 (-5.56%) | 142,900 | 22,100 | -3,339 | 26,046 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 420 | -10 (-2.33%) | 12,700 | 22,100 | -3,785 | 27,385 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 180 | 20 (+12.50%) | 200 | 68,100 | -11,900 | 81,800 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 350 | -60 (-14.63%) | 347,700 | 11,850 | -3,650 | 16,200 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 240 | -30 (-11.11%) | 14,700 | 11,850 | -3,450 | 15,780 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,650 | -200 (-7.02%) | 40,700 | 73,600 | 7,600 | 76,600 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 610 | 30 (+5.17%) | 60,200 | 62,600 | 2,514 | 65,997 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 350 | -20 (-5.41%) | 12,400 | 25,650 | -2,844 | 29,870 | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,050 | (0.00%) | 100 | 22,500 | -500 | 25,100 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,210 | -60 (-4.72%) | 10,100 | 22,500 | -1,000 | 25,920 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 740 | (0.00%) | 6,500 | 70,900 | -3,100 | 81,400 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 970 | -30 (-3%) | 500 | 70,900 | -3,600 | 84,200 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 5,000 | 27,150 | 150 | 30,180 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 360 | -40 (-10%) | 13,300 | 22,100 | -2,400 | 25,940 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 500 | -20 (-3.85%) | 14,200 | 22,100 | -2,900 | 27,000 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 1,120 | 160 (+16.67%) | 239,500 | 54,000 | -6,000 | 64,480 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 450 | (0.00%) | 83,300 | 68,100 | -7,900 | 80,500 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 290 | -70 (-19.44%) | 32,900 | 11,850 | -3,150 | 15,580 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | -80 (-15.38%) | 5,700 | 11,850 | -3,650 | 16,380 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,360 | -120 (-8.11%) | 5,500 | 73,600 | -6,400 | 85,440 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 300 | 10 (+3.45%) | 140,900 | 14,700 | -3,300 | 18,600 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 770 | 60 (+8.45%) | 800 | 62,600 | 2,600 | 67,700 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 510 | -10 (-1.92%) | 161,200 | 25,650 | -2,350 | 30,040 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 750 | 10 (+1.35%) | 100 | 25,650 | -2,350 | 31,000 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 11/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 15,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |