Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.21 (HOSE: CSHB2605)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.21

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,230

Thấp nhất NY10

KLGD100

NN mua100

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở11,600

Giá thực hiện19,799

Hòa vốn **19,552

S-X *-7,932

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB2606630 (0.00%)-5,05018,260PHS10 tháng
CSHB2607320-20 (-5.88%)514,300-3,55016,140SSV9 tháng
CSHB2608160-10 (-5.88%)20,400-3,35015,620SSV6 tháng
CSHB2609320 (0.00%)-4,38317,613KIS6 tháng
CSHB2610270 (0.00%)-4,04917,079KIS5 tháng
CSHB261117010 (+6.25%)100-3,04915,679KIS4 tháng
CSHB2612370 (0.00%)-4,83918,269KIS7 tháng
CSHB2613310-40 (-11.43%)406,500-1,15014,340VND6 tháng
CSHB2614520-40 (-7.14%)21,100-2,05016,080VND10 tháng
CSHB2615230-50 (-17.86%)272,600-3,05015,460MBS6 tháng
CSHB2616250-10 (-3.85%)11,700-3,05015,500SSV6 tháng
CSHB2617440 (0.00%)-3,55016,380SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609210-30 (-12.50%)11,20022,300-2,60925,8145 tháng
CACB2610200-20 (-9.09%)13,60022,300-3,66426,8267 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)10072,800-9,65688,0565 tháng
CFPT2617400-30 (-6.98%)20072,800-12,87892,0787 tháng
CHDB260628010 (+3.70%)95,50027,450-2,54931,3995 tháng
CHDB2607360-10 (-2.70%)26,90027,450-4,54934,8797 tháng
CHPG261838020 (+5.56%)10021,850-7,03830,4087 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)1,50021,850-6,48329,6536 tháng
CHPG262013010 (+8.33%)10021,850-5,14927,5194 tháng
CHPG262127010 (+3.85%)10021,850-6,14929,0795 tháng
CLPB2605270 (0.00%)61,70049,550-12,44963,3496 tháng
CLPB260629010 (+3.57%)12,60049,550-14,42966,2997 tháng
CMSN2613120-30 (-20%)5,00068,500-18,28987,9894 tháng
CMSN2614340-20 (-5.56%)1,00068,500-21,49993,3996 tháng
CMSN2615370-50 (-11.90%)50068,500-23,28995,4897 tháng
CSHB2609320 (0.00%)11,950-4,38317,6136 tháng
CSHB2610270 (0.00%)11,950-4,04917,0795 tháng
CSHB261117010 (+6.25%)10011,950-3,04915,6794 tháng
CSHB2612370 (0.00%)11,950-4,83918,2697 tháng
CSSB260467070 (+11.67%)50,30017,8002320,4577 tháng
CSSB2605530-40 (-7.02%)60017,80068919,2316 tháng
CSSB2606390 (0.00%)226,60017,8001,80117,5594 tháng
CSSB260744030 (+7.32%)369,30017,80091218,6485 tháng
CSTB2612690 (0.00%)30,20077,300-3,58886,4086 tháng
CSTB2613190-50 (-20.83%)34,00077,300-47779,2974 tháng
CSTB2614530 (0.00%)48,80077,300-1,58883,1285 tháng
CSTB2615640-10 (-1.54%)13,80077,300-4,58888,2887 tháng
CTPB2607260 (0.00%)14,700-4,69920,4397 tháng
CTPB2608230 (0.00%)14,700-4,18819,8086 tháng
CVHM261237020 (+5.71%)193,00076,500-5,35185,4144 tháng
CVHM2613550-40 (-6.78%)414,60076,500-7,26889,0646 tháng
CVHM261475070 (+10.29%)218,30076,500-8,65992,3817 tháng
CVIC26021,810-150 (-7.65%)221,400255,6006,712285,0886 tháng
CVIC26032,020-180 (-8.18%)54,100255,6004,811291,1897 tháng
CVIC26042,320-130 (-5.31%)345,800255,6002,811299,1898 tháng
CVIC2605910-150 (-14.15%)451,800255,60011,033262,7674 tháng
CVIC26061,160-110 (-8.66%)38,100255,6008,811269,9895 tháng
CVJC260221010 (+5%)48,500125,500-26,752155,4835 tháng
CVJC2603450 (0.00%)1,100125,500-32,705165,1287 tháng
CVJC260431030 (+10.71%)24,600125,500-29,106159,3756 tháng
CVNM2608160-40 (-20%)52,00060,900-4,03066,4814 tháng
CVNM2609310-20 (-6.06%)80,20060,900-7,04670,9516 tháng
CVPB2612250 (0.00%)27,700-4,29933,2494 tháng
CVPB2613330-60 (-15.38%)16,00027,700-5,18834,5386 tháng
CVPB2614480-40 (-7.69%)20,00027,700-5,75635,8567 tháng
CVRE260456070 (+14.29%)306,60027,400-7,36637,4707 tháng
CVRE260540040 (+11.11%)98,50027,400-8,77338,1056 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9731 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:19,799
Giá TH điều chỉnh:19,532
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User