Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.20 (HOSE: CSHB2604)

CW.SHB.KIS.M.CA.T.20

Ngừng giao dịch

130

(%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa130

Cao nhất130

Thấp nhất130

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY130

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở13,800

Giá thực hiện19,399

Hòa vốn **19,394

S-X *-5,338

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (SHB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSHB260320 (0.00%)-5,36417,304VPX8 tháng
CSHB260510 (0.00%)3,900-7,63219,552KIS7 tháng
CSHB2606710 (0.00%)-5,10018,420PHS10 tháng
CSHB2607430-30 (-6.52%)41,500-3,60016,360SSV9 tháng
CSHB260828010 (+3.70%)31,200-3,40015,860SSV6 tháng
CSHB260937010 (+2.78%)100-4,43317,813KIS6 tháng
CSHB261033010 (+3.13%)100-4,09917,319KIS5 tháng
CSHB2611250-20 (-7.41%)2,800-3,09915,999KIS4 tháng
CSHB2612420-20 (-4.55%)3,100-4,88918,469KIS7 tháng
CSHB2613390-20 (-4.88%)519,900-1,20014,660VND6 tháng
CSHB2614600-20 (-3.23%)242,000-2,10016,400VND10 tháng
CSHB2615320-30 (-8.57%)251,800-3,10015,640MBS6 tháng
CSHB2616390-10 (-2.50%)100-3,10015,780SSV6 tháng
CSHB261758060 (+11.54%)100-3,60016,660SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)30,10044,100-32,76877,0287 tháng
CHPG261210-10 (-50%)40022,050-7,40529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)30067,100-28,89996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)3,90011,900-7,63219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)118,20015,400-2,35317,7867 tháng
CSTB260764080 (+14.29%)23,40074,3004,41275,0087 tháng
CTPB260410 (0.00%)30014,700-5,98820,7087 tháng
CVHM260857070 (+14%)48,50072,10041374,9807 tháng
CVIC2601880-190 (-17.76%)102,900208,50016,682209,4187 tháng
CVJC260110 (0.00%)200127,200-42,021169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)20,30062,000-19,38681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)30025,500-8,46434,0037 tháng
CVRE260220 (0.00%)5,90025,450-11,62337,1517 tháng
CACB260929040 (+16%)73,60022,650-2,25926,1595 tháng
CACB2610320-10 (-3.03%)127,00022,650-3,31427,3447 tháng
CFPT261650040 (+8.70%)10071,200-11,25690,4565 tháng
CFPT261750010 (+2.04%)4,10071,200-14,47893,6787 tháng
CHDB260640040 (+11.11%)22,00026,900-3,09931,9995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)20026,900-5,09935,0397 tháng
CHPG2618370 (0.00%)22,050-6,83830,3687 tháng
CHPG2619380 (0.00%)10022,050-6,28329,8536 tháng
CHPG2620290 (0.00%)9,00022,050-4,94928,1594 tháng
CHPG262135010 (+2.94%)10022,050-5,94929,3995 tháng
CLPB260564030 (+4.92%)114,30053,700-8,29965,1996 tháng
CLPB260652030 (+6.12%)150,30053,700-10,27968,1397 tháng
CMSN2613380 (0.00%)67,100-19,68990,5894 tháng
CMSN2614490 (0.00%)67,100-22,89994,8996 tháng
CMSN2615530 (0.00%)67,100-24,68997,0897 tháng
CSHB260937010 (+2.78%)10011,900-4,43317,8136 tháng
CSHB261033010 (+3.13%)10011,900-4,09917,3195 tháng
CSHB2611250-20 (-7.41%)2,80011,900-3,09915,9994 tháng
CSHB2612420-20 (-4.55%)3,10011,900-4,88918,4697 tháng
CSSB260425010 (+4.17%)77,80015,400-2,37718,7777 tháng
CSSB2605330 (0.00%)15,400-1,71118,4316 tháng
CSSB2606170-10 (-5.56%)74,20015,400-59916,6794 tháng
CSSB2607190 (0.00%)15,400-1,48817,6485 tháng
CSTB2612700-10 (-1.41%)10074,300-6,58886,4886 tháng
CSTB2613360-50 (-12.20%)161,40074,300-3,47780,6574 tháng
CSTB2614490-60 (-10.91%)17,40074,300-4,58882,8085 tháng
CSTB2615610-70 (-10.29%)17,20074,300-7,58887,9887 tháng
CTPB2607330-10 (-2.94%)6,60014,700-4,69920,7197 tháng
CTPB2608300 (0.00%)1,00014,700-4,18820,0886 tháng
CVHM261240020 (+5.26%)104,80072,100-9,75185,7034 tháng
CVHM261356050 (+9.80%)25,20072,100-11,66889,1606 tháng
CVHM261459030 (+5.36%)242,50072,100-13,05990,8407 tháng
CVIC2602910-50 (-5.21%)59,800208,500-40,388267,0886 tháng
CVIC26031,120-110 (-8.94%)53,600208,500-42,289273,1897 tháng
CVIC26041,310-30 (-2.24%)136,100208,500-44,289278,9898 tháng
CVIC2605510 (0.00%)12,800208,500-36,067254,7674 tháng
CVIC2606600-270 (-31.03%)30,200208,500-38,289258,7895 tháng
CVJC2602350 (0.00%)22,200127,200-25,052157,6365 tháng
CVJC2603560-20 (-3.45%)281,500127,200-31,005166,8207 tháng
CVJC260447030 (+6.82%)28,600127,200-27,406161,8366 tháng
CVNM2608360-30 (-7.69%)2,80062,000-2,93068,4194 tháng
CVNM260954030 (+5.88%)10062,000-5,94673,1806 tháng
CVPB2612290 (0.00%)25,500-6,49933,4494 tháng
CVPB2613260 (0.00%)25,500-7,38834,1886 tháng
CVPB2614340-110 (-24.44%)3,20025,500-7,95635,1567 tháng
CVRE2604490 (0.00%)8,90025,450-9,31637,1327 tháng
CVRE260546010 (+2.22%)10025,450-10,72338,3946 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:SHB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9731 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:19,399
Giá TH điều chỉnh:19,138
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ