Chứng quyền SHB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CSHB2603)
CW.SHB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,460
Thấp nhất NY10
KLGD101,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,900
Giá thực hiện17,500
Hòa vốn **17,284
S-X *-5,364
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 240 | -70 (-22.58%) | 9,000 | -7,000 | 17,480 | PHS | 10 tháng |
| CSHB2607 | 140 | (0.00%) | 41,400 | -5,500 | 15,780 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | 614,100 | -5,300 | 15,340 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 280 | -30 (-9.68%) | 300 | -6,333 | 17,453 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 210 | -10 (-4.55%) | 100 | -5,999 | 16,839 | KIS | 5 tháng |
| CSHB2612 | 300 | -10 (-3.23%) | 27,200 | -6,789 | 17,989 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 90 | -10 (-10%) | 562,500 | -3,100 | 13,460 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 300 | 10 (+3.45%) | 2,038,900 | -4,000 | 15,200 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 90 | 10 (+12.50%) | 45,300 | -5,000 | 15,180 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 70 | 20 (+40%) | 637,600 | -5,000 | 15,140 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 120 | -20 (-14.29%) | 32,200 | -5,500 | 15,740 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2618 | 210 | -20 (-8.70%) | 812,100 | -4,000 | 14,420 | LPS | 9 tháng |
| CSHB2619 | 210 | 100 (+90.91%) | 432,000 | -3,000 | 13,420 | LPS | 6 tháng |
| CSHB2620 | 360 | -10 (-2.70%) | 2,069,900 | -2,500 | 13,220 | ACBS | 8 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | -3,700 | 14,390 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2606 | 200 | -40 (-16.67%) | 360,600 | 20,100 | -3,108 | 23,743 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9731 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 17,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,264 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |