Chứng quyền SHB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CSHB2602)
CW.SHB/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,470
Thấp nhất NY10
KLGD1,084,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở13,800
Giá thực hiện15,500
Hòa vốn **15,311
S-X *-1,491
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 600 | (0.00%) | -5,250 | 18,200 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 290 | -30 (-9.38%) | 239,400 | -3,750 | 16,080 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 120 | (0.00%) | 30,900 | -3,550 | 15,540 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 290 | (0.00%) | -4,583 | 17,493 | KIS | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 230 | (0.00%) | -4,249 | 16,919 | KIS | 5 tháng | |
| CSHB2611 | 170 | (0.00%) | -3,249 | 15,679 | KIS | 4 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | -30 (-8.82%) | 10,000 | -5,039 | 18,029 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 37,100 | -1,350 | 14,300 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 500 | -10 (-1.96%) | 121,900 | -2,250 | 16,000 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 200 | -10 (-4.76%) | 31,800 | -3,250 | 15,400 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | (0.00%) | -3,250 | 15,460 | SSV | 6 tháng | |
| CSHB2617 | 430 | (0.00%) | -3,750 | 16,360 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 10 | (0.00%) | 98,700 | 72,800 | -27,814 | 100,713 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 220 | (0.00%) | 3,100 | 27,400 | -600 | 28,660 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | (0.00%) | 9,200 | 22,000 | -1,208 | 24,814 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 810 | 10 (+1.25%) | 40,400 | 20,050 | -2,065 | 24,452 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 180 | 40 (+28.57%) | 49,700 | 32,550 | -2,709 | 35,788 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9731 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 15,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,291 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |