Chứng quyền SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CSHB2511)
CW.SHB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,380
Thấp nhất NY10
KLGD108,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở15,450
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **18,010
S-X *-2,550
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (SHB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSHB2606 | 240 | (0.00%) | -6,350 | 17,480 | PHS | 10 tháng | |
| CSHB2607 | 140 | 20 (+16.67%) | 3,300 | -4,850 | 15,780 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | 6,000 | -4,650 | 15,340 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2609 | 310 | 30 (+10.71%) | 200 | -5,683 | 17,573 | KIS | 6 tháng |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | -5,349 | 16,839 | KIS | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | 10,300 | -6,139 | 18,069 | KIS | 7 tháng |
| CSHB2613 | 110 | 20 (+22.22%) | 148,900 | -2,450 | 13,540 | VND | 6 tháng |
| CSHB2614 | 230 | 30 (+15%) | 299,700 | -3,350 | 14,920 | VND | 10 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | -4,350 | 15,180 | MBS | 6 tháng |
| CSHB2616 | 60 | 10 (+20%) | 132,800 | -4,350 | 15,120 | SSV | 6 tháng |
| CSHB2617 | 130 | 30 (+30%) | 237,400 | -4,850 | 15,760 | SSV | 9 tháng |
| CSHB2618 | 210 | 20 (+10.53%) | 790,600 | -3,350 | 14,420 | LPS | 9 tháng |
| CSHB2619 | 190 | (0.00%) | 1,785,500 | -2,350 | 13,380 | LPS | 6 tháng |
| CSHB2620 | 410 | 40 (+10.81%) | 737,000 | -1,850 | 13,320 | ACBS | 8 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | -3,050 | 14,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | (0.00%) | 3,700 | 20,600 | -2,900 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,090 | 30 (+2.83%) | 138,700 | 22,800 | 1,250 | 24,067 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | 20,900 | -4,100 | 26,050 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 110 | (0.00%) | 73,900 | 38,000 | -17,000 | 55,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | 73,900 | -12,750 | 92,322 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | 10,650 | -4,350 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 250 | -10 (-3.85%) | 82,700 | 62,800 | -17,200 | 81,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 20 (+6.90%) | 114,100 | 33,200 | -2,800 | 37,550 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | 100 (+90.91%) | 68,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | 61,000 | -29,000 | 94,740 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 200 | (0.00%) | 119,800 | 13,850 | -2,133 | 16,349 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,470 | -130 (-5%) | 34,000 | 215,000 | -35,000 | 279,640 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 4,000 | 24,500 | 1,498 | 25,738 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | SHB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (HOSE: SHB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |