Chứng quyền.REE.VND.M.CA.T.2020.04 (HOSE: CREE2101)
CW.REE.VND.M.CA.T.2020.04
2,250
Mở cửa2,390
Cao nhất2,390
Thấp nhất2,220
Cao nhất NY4,990
Thấp nhất NY1,900
KLGD853,200
NN mua-
NN bán250
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở56,700
Giá thực hiện48,000
Hòa vốn **57,000
S-X *8,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 990 | 50 (+5.32%) | 19,200 | 26,600 | -700 | 29,280 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,550 | (0.00%) | 1,000 | 26,600 | -5,200 | 34,900 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | 74,300 | -16,851 | 96,298 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 30,000 | 74,300 | -31,499 | 112,450 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 930 | 10 (+1.09%) | 864,100 | 25,300 | -1,686 | 29,137 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,010 | 20 (+1.01%) | 1,493,400 | 25,300 | -3,382 | 33,332 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -10 (-1.47%) | 10,100 | 23,500 | -3,367 | 28,063 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 100 | 23,500 | -7,116 | 33,455 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 616,500 | 24,750 | -3,950 | 29,860 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 626,800 | 24,750 | -7,650 | 35,240 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -80 (-16.67%) | 2,000 | 72,000 | -21,900 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 720 | -30 (-4%) | 5,800 | 76,900 | -12,400 | 92,180 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | 10 (+0.33%) | 2,000 | 76,900 | -5,100 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,950 | -200 (-6.35%) | 2,400 | 72,000 | 3,300 | 77,550 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,210 | (0.00%) | 72,000 | 1,000 | 86,630 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 43,000 | 30,900 | -13,271 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -30 (-1.81%) | 2,500 | 30,900 | -10,823 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | -10 (-1.54%) | 63,000 | 15,900 | -4,011 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 820 | 10 (+1.23%) | 101,400 | 58,400 | -1,922 | 68,161 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 100 | 25,900 | -10,749 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | REE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Cơ Điện Lạnh (HOSE: REE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 48,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |