Chứng quyền POW-HSC-MET01 (HOSE: CPOW2310)
CW POW-HSC-MET01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,460
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,550
Giá thực hiện14,000
Hòa vốn **14,010
S-X *-2,450
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 1,115,800 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 9,100 | 74,200 | -22,962 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 30,300 | 23,600 | -500 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | 10 (+1.41%) | 20,600 | 78,200 | -23,800 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 70,600 | 4,600 | 78,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 30 (+3.61%) | 14,400 | 58,900 | -5,100 | 70,880 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 14,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |