Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CPOW2202)
CW.POW.KIS.M.CA.T.02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY960
Thấp nhất NY10
KLGD406,800
NN mua38,660
NN bán100
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở10,600
Giá thực hiện17,999
Hòa vốn **18,049
S-X *-7,399
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 10,600 | 20,550 | -4,359 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,550 | -5,414 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 100 | (0.00%) | 60,600 | -14,381 | 76,436 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 60,600 | -17,311 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | 27,900 | -2,099 | 30,799 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | 27,900 | -4,099 | 34,479 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,350 | -8,538 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,350 | -7,983 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 100 | (0.00%) | 20,350 | -7,649 | 28,399 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 140 | -10 (-6.67%) | 31,500 | 42,050 | -19,949 | 62,699 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 42,050 | -21,929 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 500 | (0.00%) | 75,200 | -14,799 | 94,999 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 570 | (0.00%) | 75,200 | -16,589 | 97,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 250 | (0.00%) | 10,650 | -5,683 | 17,333 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,650 | -5,349 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,650 | -6,139 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 520 | -40 (-7.14%) | 59,900 | 17,700 | -77 | 19,857 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 470 | -70 (-12.96%) | 75,700 | 17,700 | 589 | 18,991 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 380 | -40 (-9.52%) | 230,100 | 17,700 | 812 | 18,408 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 210 | -20 (-8.70%) | 7,100 | 66,400 | -14,488 | 82,568 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | 66,400 | -12,488 | 80,328 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 310 | (0.00%) | 66,400 | -15,488 | 84,988 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | 11,750 | -4,551 | 17,074 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,750 | -4,121 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 10,800 | 67,600 | -16,168 | 86,657 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 630 | -90 (-12.50%) | 9,000 | 67,600 | -17,559 | 91,225 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 540 | 10 (+1.89%) | 21,400 | 229,900 | -18,988 | 259,688 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 6,300 | 229,900 | -20,889 | 273,789 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,410 | -10 (-0.70%) | 43,300 | 229,900 | -22,889 | 280,989 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 300 | -10 (-3.23%) | 300 | 229,900 | -16,889 | 252,789 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 80 | -20 (-20%) | 5,000 | 128,500 | -23,752 | 153,483 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,500 | -29,705 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 200 | -20 (-9.09%) | 9,400 | 128,500 | -26,106 | 157,683 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,900 | -10,046 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 29,300 | 23,450 | -2,636 | 27,434 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | 23,450 | -3,086 | 28,559 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 220 | (0.00%) | 23,250 | -11,516 | 35,828 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 110 | -10 (-8.33%) | 8,900 | 23,250 | -12,923 | 36,704 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | POW |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (HOSE: POW) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 05/04/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/04/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 15/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |