Chứng quyền PNJ-HSC-MET02 (HOSE: CPNJ2006)
CW PNJ-HSC-MET02
2,450
Mở cửa2,010
Cao nhất2,450
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY630
KLGD24,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở82,900
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **82,862
S-X *24,351
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | -10 (-3.03%) | 27,300 | 20,150 | -1,407 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 181,900 | 57,900 | -30,453 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | -10 (-2.50%) | 21,100 | 20,100 | -4,000 | 25,493 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | 19,050 | -4,578 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 64,900 | 75,900 | -24,536 | 101,223 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 514,200 | 67,300 | 1,300 | 72,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 130,900 | 32,350 | -6,337 | 39,666 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | 57,700 | -4,324 | 64,505 | 12 tháng |
| CACB2614 | 300 | -80 (-21.05%) | 259,300 | 20,150 | -2,850 | 23,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 440 | -140 (-24.14%) | 1,022,700 | 57,900 | -6,209 | 66,509 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | -70 (-9.33%) | 444,800 | 57,900 | -7,573 | 70,420 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 464,000 | 20,100 | -2,900 | 23,620 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 600 | -20 (-3.23%) | 105,100 | 20,100 | -3,400 | 24,700 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | 19,050 | -173 | 20,456 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | 19,050 | -574 | 21,450 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 74,200 | 4,200 | 83,200 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,410 | -180 (-11.32%) | 135,500 | 75,900 | 1,558 | 81,284 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 241,800 | 75,900 | 81 | 85,449 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,890 | 70 (+3.85%) | 700,300 | 32,350 | 2,350 | 33,780 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 139,600 | 32,350 | 1,850 | 35,330 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 57,700 | 1,491 | 60,570 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,700 | 1,491 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,820 | 150 (+5.62%) | 76,500 | 23,800 | 3,971 | 24,303 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,220 | 190 (+9.36%) | 136,500 | 23,800 | 3,574 | 25,508 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 1,500 | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 166,000 | 67,300 | -4,200 | 77,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | PNJ |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9236 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,549 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |