Chứng quyền PNJ-HSC-MET02 (HOSE: CPNJ2006)
CW PNJ-HSC-MET02
2,450
Mở cửa2,010
Cao nhất2,450
Thấp nhất2,010
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY630
KLGD24,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở82,900
Giá thực hiện59,000
Hòa vốn **82,862
S-X *24,351
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 26,000 | 1,000 | 28,720 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 106,600 | 73,500 | -23,662 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 41,000 | 23,450 | -650 | 27,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 490 | -10 (-2%) | 65,300 | 24,600 | -4,900 | 31,460 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,800 | 76,800 | -25,200 | 107,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,710 | 190 (+7.54%) | 425,400 | 71,600 | 5,600 | 79,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | 30,850 | -7,837 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 810 | (0.00%) | 7,200 | 58,400 | -5,600 | 70,480 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | PNJ |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.9236 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 59,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,549 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |