Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.19 (HOSE: CNVL2304)
CW.NVL.KIS.M.CA.T.19
270
Mở cửa290
Cao nhất310
Thấp nhất270
Cao nhất NY2,180
Thấp nhất NY130
KLGD353,300
NN mua96,800
NN bán83,900
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở16,600
Giá thực hiện15,555
Hòa vốn **16,635
S-X *1,045
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,350 | -4,559 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,350 | -5,614 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | 59,700 | -15,281 | 77,454 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,700 | -18,211 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 190 | (0.00%) | 21,550 | -1,539 | 23,820 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | 21,550 | -3,078 | 26,660 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,150 | -8,738 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,150 | -8,183 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,150 | -7,849 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 40,650 | -21,349 | 62,649 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 40,650 | -23,329 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | 74,200 | -15,799 | 94,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | 74,200 | -17,589 | 96,989 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 310 | (0.00%) | 10,050 | -6,283 | 17,573 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 220 | (0.00%) | 10,050 | -5,949 | 16,879 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | (0.00%) | 10,050 | -6,739 | 18,029 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,100 | -677 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 440 | (0.00%) | 17,100 | -11 | 18,871 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 390 | (0.00%) | 17,100 | 212 | 18,448 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | 67,300 | -13,588 | 82,808 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 190 | (0.00%) | 67,300 | -11,588 | 80,408 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 320 | (0.00%) | 67,300 | -14,588 | 85,088 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,600 | -4,701 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,600 | -4,271 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 290 | (0.00%) | 65,700 | -18,068 | 86,560 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 450 | (0.00%) | 65,700 | -19,459 | 89,492 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | 228,000 | -20,888 | 259,888 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,100 | (0.00%) | 228,000 | -22,789 | 272,789 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,370 | (0.00%) | 228,000 | -24,789 | 280,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 150 | (0.00%) | 228,000 | -18,789 | 249,789 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,500 | -23,752 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,500 | -29,705 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 190 | (0.00%) | 128,500 | -26,106 | 157,529 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,900 | -10,046 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,450 | -2,636 | 27,434 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 23,450 | -3,086 | 28,598 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,100 | -11,666 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,100 | -13,073 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | NVL |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/06/2023 |
| Ngày niêm yết: | 14/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 15,555 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |