Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CNVL2104)
CW.NVL.KIS.M.CA.T.07
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY10
KLGD1,567,400
NN mua38,750
NN bán111,690
KLCPLH5,400,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở80,100
Giá thực hiện108,888
Hòa vốn **83,312
S-X *-3,060
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,100 | -45,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,050 | -3,720 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,700 | -6,532 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,600 | -24,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,050 | -6,350 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,200 | 5,645 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,450 | -14,132 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 10,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 195,500 | 121,056 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 140,500 | 11,431 | 141,684 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,550 | -15,809 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 28,950 | -6,938 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,050 | -5,405 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,600 | -23,399 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,200 | 2,312 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,840 | 330 (+21.85%) | 38,500 | 144,400 | -4,488 | 170,968 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 120 (+6.38%) | 36,600 | 195,500 | 3,682 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,500 | -28,721 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,600 | -24,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,550 | -7,414 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,950 | -9,438 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | NVL |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 13/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/04/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 27/04/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 20 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 15.2743 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 108,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 83,160 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,400,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,400,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |