Chứng quyền MWG/VIETCAP/M/Au/T/7M/A11 (HOSE: CMWG2629)
CW.MWG/VIETCAP/M/Au/T/7M/A11
820
Mở cửa620
Cao nhất840
Thấp nhất620
Cao nhất NY1,430
Thấp nhất NY620
KLGD1,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,600,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở73,900
Giá thực hiện88,000
Hòa vốn **92,507
S-X *-12,942
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 820 | (0.00%) | 1,200 |
| 15/10/2026 | 820 | -40 (-4.65%) | 4,200 |
| 14/10/2026 | 860 | -60 (-6.52%) | 4,200 |
| 13/10/2026 | 920 | -90 (-8.91%) | 3,900 |
| 12/10/2026 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 2,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,510 | 90 (+6.34%) | 90,200 | -6,842 | 86,690 | VND | 17 tháng |
| CMWG2527 | 340 | 10 (+3.03%) | 2,200 | -19,643 | 96,221 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2603 | 400 | 100 (+33.33%) | 187,700 | -12,750 | 88,620 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | -9,796 | 83,765 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | -26,536 | 100,829 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 440 | 30 (+7.32%) | 400 | -25,551 | 103,783 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 100 | -9,009 | 90,943 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | -6,842 | 84,120 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | -442 | 80,004 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | -1,919 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 2,800 | 2,807 | 79,364 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 1,960 | 20 (+1.03%) | 800 | 1,035 | 88,305 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | -12,750 | 92,322 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 84,600 | 1,411 | 85,899 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 900 | 30 (+3.45%) | 200 | -7,724 | 90,369 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 820 | (0.00%) | 5,300 | -4,061 | 82,007 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 990 | -30 (-2.94%) | 98,300 | -7,021 | 85,806 | LPS | 9 tháng |
| CMWG2626 | 1,090 | 120 (+12.37%) | 326,700 | -1,100 | 79,303 | SSI | 4 tháng |
| CMWG2627 | 2,060 | 120 (+6.19%) | 305,500 | 2,847 | 79,184 | SSI | 5 tháng |
| CMWG2628 | 1,520 | 110 (+7.80%) | 5,700 | -5,047 | 84,947 | SSI | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | -12,942 | 92,507 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/10/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 31/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.9079 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 88,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 86,842 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |