Chứng quyền MWG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2602 (HOSE: CMWG2623)

CW.MWG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2602

1,370

-100 (-6.80%)
15/09/2026 14:56

Mở cửa1,380

Cao nhất1,380

Thấp nhất1,370

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY1,210

KLGD300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn288

Giá CK cơ sở71,200

Giá thực hiện82,712

Hòa vốn **96,202

S-X *-11,512

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2623: CMWG2621 CMWG2622 CVPB2528 CMWG2603 CMWG2616
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/09/20261,370-100 (-6.80%)300
14/09/20261,470 (0.00%)
11/09/20261,470 (0.00%)200
10/09/20261,470 (0.00%)
09/09/20261,470-50 (-3.29%)200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,55060 (+4.03%)86,200-9,54286,847VND17 tháng
CMWG25263010 (+50%)416,200-18,40489,841KAI12 tháng
CMWG2527370-210 (-36.21%)83,100-22,34396,458KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-14,46685,715TCX9 tháng
CMWG260332020 (+6.67%)500-15,45088,226TCX12 tháng
CMWG260411010 (+10%)253,900-12,49684,455ACBS10 tháng
CMWG260910 (0.00%)30,100-17,42088,669SSI9 tháng
CMWG261025030 (+13.64%)9,100-29,236102,405HCM12 tháng
CMWG261140010 (+2.56%)200-28,251103,390PHS10 tháng
CMWG261295040 (+4.40%)5,100-11,70990,392MSVN10 tháng
CMWG261654030 (+5.88%)99,800-9,54284,464ACBS8 tháng
CMWG2617990-20 (-1.98%)337,800-3,14279,216HCM6 tháng
CMWG26181,200 (0.00%)258,000-4,61982,909HCM9 tháng
CMWG26191,06050 (+4.95%)5,30010779,443VND6 tháng
CMWG26202,17010 (+0.46%)51,800-1,66589,959VND12 tháng
CMWG262166030 (+4.76%)3,000-15,45091,849MBS9 tháng
CMWG26221,800-40 (-2.17%)100-2,25691,180KAI12 tháng
CMWG26231,370-100 (-6.80%)300-11,51296,202KAI12 tháng
CMWG26241,160-810 (-41.12%)180,100-7,80084,800LPS6 tháng
CMWG26252,070 (0.00%)-10,80092,350LPS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251616020 (+14.29%)4,30022,100-2,47525,12612 tháng
CACB2517270 (0.00%)10022,100-2,90625,93715 tháng
CFPT253210 (0.00%)10,00072,700-28,250101,06812 tháng
CFPT2533150 (0.00%)46,60072,700-32,208106,69015 tháng
CHPG254050 (0.00%)21,200-6,47127,84912 tháng
CHPG2541230-20 (-8%)40021,200-8,25630,27715 tháng
CMBB25228020 (+33.33%)120,80020,000-7,88528,19212 tháng
CMBB2523320 (0.00%)20,000-8,84630,07715 tháng
CMWG25263010 (+50%)416,20071,200-18,40489,84112 tháng
CMWG2527370-210 (-36.21%)83,10071,200-22,34396,45815 tháng
CSTB25362,160 (0.00%)20076,00012,00076,96012 tháng
CSTB25372,760-60 (-2.13%)1,00076,00011,00081,56015 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)84,10032,200-11,38443,85812 tháng
CTCB2523170 (0.00%)15,50032,200-12,36345,22915 tháng
CVHM25232,560-180 (-6.57%)24,00071,4003,99377,26812 tháng
CVHM25244,140-140 (-3.27%)20071,40062286,72515 tháng
CVIC251530,590-1,410 (-4.41%)300241,300118,800244,86012 tháng
CVIC251630,530-230 (-0.75%)38,100241,300116,300247,12015 tháng
CVPB2531120 (0.00%)16,60027,650-5,75733,87812 tháng
CVPB2532520-410 (-44.09%)28,50027,650-6,73936,43315 tháng
CVRE252580-20 (-20%)301,20025,700-20,65646,66512 tháng
CVRE2526210-20 (-8.70%)133,70025,700-22,10548,61615 tháng
CFPT26271,72040 (+2.38%)10072,7004,00085,90012 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)72,700-3,10089,80012 tháng
CHDB26121,73030 (+1.76%)1,70027,1003,00031,02012 tháng
CHDB26131,39030 (+2.21%)10027,100-10032,76012 tháng
CLPB26092,280200 (+9.62%)1,10047,500-2,90059,52012 tháng
CLPB26101,90050 (+2.70%)2,20047,500-10,80065,90012 tháng
CMBB26191,68080 (+5%)21,00020,000-2,59629,05812 tháng
CMBB26201,280 (0.00%)18,30020,000-5,48130,40412 tháng
CMSN26221,18030 (+2.61%)143,60067,400-40079,60012 tháng
CMSN262391020 (+2.25%)20067,400-9,00085,50012 tháng
CMWG26221,800-40 (-2.17%)10071,200-2,25691,18012 tháng
CMWG26231,370-100 (-6.80%)30071,200-11,51296,20212 tháng
CSTB26263,690-110 (-2.89%)10076,0004,50093,64012 tháng
CSTB26272,780 (0.00%)76,000-5,10097,78012 tháng
CTCB26161,940100 (+5.43%)30032,20050039,46012 tháng
CTCB26171,420 (0.00%)32,200-3,50041,38012 tháng
CTPB261156020 (+3.70%)120,60014,150-1,15017,54012 tháng
CTPB2612410-10 (-2.38%)7,00014,150-2,75018,54012 tháng
CVHM26162,250-30 (-1.32%)16,00071,400-4,24197,30812 tháng
CVHM26171,910-50 (-2.55%)17,10071,400-14,400104,19312 tháng
CVIB2607770 (0.00%)18,70013,500-47416,78712 tháng
CVIB2608550-10 (-1.79%)32,60013,500-2,02717,53612 tháng
CVIC26084,28030 (+0.71%)15,800241,30020,100306,80012 tháng
CVIC26093,82050 (+1.33%)42,200241,300-2,700320,40012 tháng
CVJC26051,190 (0.00%)1,500124,400-8,100156,30012 tháng
CVJC2606860-80 (-8.51%)5,000124,400-29,100170,70012 tháng
CVPB26222,07060 (+2.99%)9,40027,6502,25033,68012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,650-95035,20012 tháng
CVRE26061,76080 (+4.76%)30025,700-2,40334,90212 tháng
CVRE26071,10090 (+8.91%)200,40025,700-6,17036,11912 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:10/08/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:12/08/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:9.85 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:82,712
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User