Chứng quyền.MWG.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1 (HOSE: CMWG2620)

CW.MWG.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1

2,230

-10 (-0.45%)
12/10/2026 14:57

Mở cửa2,240

Cao nhất2,250

Thấp nhất2,170

Cao nhất NY3,440

Thấp nhất NY1,890

KLGD317,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn260

Giá CK cơ sở75,600

Giá thực hiện74,000

Hòa vốn **90,431

S-X *2,735

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2620: CMWG1904 CMWG2628 CMWG2526 CMWG2603 CMWG2616
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/10/20262,230-10 (-0.45%)317,900
09/10/20262,240-40 (-1.75%)335,400
08/10/20262,280-50 (-2.15%)501,900
07/10/20262,33070 (+3.10%)23,600
06/10/20262,260190 (+9.18%)204,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,910-20 (-1.04%)23,700-5,14288,265VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)276,700-14,00489,683KAI12 tháng
CMWG2527440-10 (-2.22%)1,200-17,94397,009KAI15 tháng
CMWG2603460-820 (-64.06%)37,200-11,05088,915TCX12 tháng
CMWG260430-10 (-25%)128,500-8,09683,903ACBS10 tháng
CMWG261080-20 (-20%)325,200-24,836101,066HCM12 tháng
CMWG2611500 (0.00%)-23,851104,374PHS10 tháng
CMWG26121,210-40 (-3.20%)100-7,30992,440MSVN10 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)386,000-5,14284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,49080 (+5.67%)533,5001,25881,678HCM6 tháng
CMWG26181,620-10 (-0.61%)55,500-21985,390HCM9 tháng
CMWG26191,350-20 (-1.46%)621,7004,50781,727VND6 tháng
CMWG26202,230-10 (-0.45%)317,9002,73590,431VND12 tháng
CMWG2621900-10 (-1.10%)1,100-11,05093,740MBS9 tháng
CMWG26221,630 (0.00%)3,4003,11188,328KAI12 tháng
CMWG26231,120-170 (-13.18%)500-6,02492,507KAI12 tháng
CMWG26241,070-10 (-0.93%)5,000-2,36183,240LPS6 tháng
CMWG26251,290 (0.00%)-5,32187,286LPS9 tháng
CMWG26261,400-110 (-7.28%)197,80060080,526SSI4 tháng
CMWG26272,450 (0.00%)68,0004,54780,724SSI5 tháng
CMWG26281,790 (0.00%)44,000-3,34786,013SSI7 tháng
CMWG26291,010-20 (-1.94%)2,800-11,24293,819VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251526020 (+8.33%)14,70020,450-6,97027,86817 tháng
CFPT2529120 (0.00%)143,30057,100-37,80195,75317 tháng
CHDB25091,88060 (+3.30%)107,70022,60052525,42217 tháng
CHPG253921030 (+16.67%)349,50020,700-9,91630,99117 tháng
CMBB2521400 (0.00%)36,00019,150-6,80126,59217 tháng
CMSN252270-30 (-30%)62,70073,100-20,80094,95014 tháng
CMWG25251,910-20 (-1.04%)23,70075,600-5,14288,26517 tháng
CSTB25332,560-30 (-1.16%)82,10066,900-4,10078,68017 tháng
CTCB2521710-20 (-2.74%)818,40032,600-9,12343,11417 tháng
CVIB251360 (0.00%)131,70013,700-4,48518,28914 tháng
CVNM2523480 (0.00%)377,80058,400-6062,90714 tháng
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,80024,400-4,66929,67714 tháng
CACB26151,00040 (+4.17%)146,70020,450-1,45023,90010 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,80057,100-6,64567,4556 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,20057,100-12,91975,80312 tháng
CHDB26081,530 (0.00%)145,70022,6004,28223,0286 tháng
CHDB26091,87060 (+3.31%)17,80022,6002,35825,99912 tháng
CHPG2628970120 (+14.12%)409,90020,700-3,90026,54012 tháng
CMBB2617620 (0.00%)906,70019,15080820,3286 tháng
CMBB26181,350-20 (-1.46%)406,80019,15072822,74712 tháng
CMSN26201,280-80 (-5.88%)369,00073,100-1,30084,64010 tháng
CMWG26191,350-20 (-1.46%)621,70075,6004,50781,7276 tháng
CMWG26202,230-10 (-0.45%)317,90075,6002,73590,43112 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)72,00010,400-2,70013,5406 tháng
CSHB2614200-100 (-33.33%)571,10010,400-3,60014,80010 tháng
CSTB2622810-40 (-4.71%)350,60066,900-2,80074,5606 tháng
CSTB26231,090-40 (-3.54%)86,30066,900-14,10087,54012 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)608,00032,600-2,90039,58010 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,40058,4003,90066,15010 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,40024,4002,82626,74610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:74,000
Giá TH điều chỉnh:72,865
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User