Chứng quyền.MWG.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CMWG2619)

CW.MWG.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1

1,420

-70 (-4.70%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa1,500

Cao nhất1,510

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY2,420

Thấp nhất NY1,090

KLGD35,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn134

Giá CK cơ sở72,800

Giá thực hiện72,200

Hòa vốn **82,278

S-X *1,707

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2619: CMWG2613 CMWG2614 CMWG2615 CMWG2617 CMWG2622
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/20261,420-70 (-4.70%)35,000
17/08/20261,490 (0.00%)171,900
14/08/20261,490-50 (-3.25%)22,900
13/08/20261,540-10 (-0.65%)4,000
12/08/20261,550 (0.00%)29,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420 (0.00%)76,200-15,13088,009VND11 tháng
CMWG25251,980-110 (-5.26%)71,600-7,94288,541VND17 tháng
CMWG2526180-40 (-18.18%)300-16,80491,022KAFI12 tháng
CMWG2527560-40 (-6.67%)27,900-20,74397,954KAFI15 tháng
CMWG2602100 (0.00%)2,200-12,86686,158TCX9 tháng
CMWG2603610-10 (-1.61%)198,100-13,85089,654TCX12 tháng
CMWG2604240-20 (-7.69%)457,000-10,89685,351ACBS10 tháng
CMWG260710-10 (-50%)4,900-25,66698,545VPX8 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,524,900-15,82089,112SSI9 tháng
CMWG2610300-10 (-3.23%)3,800-27,636102,799HCM12 tháng
CMWG261159040 (+7.27%)1,000-26,651105,260PHS10 tháng
CMWG26121,250 (0.00%)100-10,10992,755MSVN10 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)94,200-1,05075,977SSI3 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)99,400-3,01977,237SSI3 tháng
CMWG2615150-110 (-42.31%)91,600-4,98878,379SSI3 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)347,700-7,94284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)70,000-1,54280,989HCM6 tháng
CMWG26181,510-90 (-5.63%)155,900-3,01984,740HCM9 tháng
CMWG26191,420-70 (-4.70%)35,0001,70782,278VND6 tháng
CMWG26202,450-80 (-3.16%)100,000-6592,164VND12 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)5,000-13,85093,504MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-65694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-9,91299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514140-50 (-26.32%)407,20021,650-1,89023,78111 tháng
CACB2515750-80 (-9.64%)368,00021,650-5,77028,71317 tháng
CFPT252830-10 (-25%)110,40069,000-22,15191,38911 tháng
CFPT2529280-20 (-6.67%)59,10069,000-36,799108,01617 tháng
CHDB2508460-20 (-4.17%)137,80026,950-3628,05011 tháng
CHDB25091,730-50 (-2.81%)224,70026,950-1,73232,68417 tháng
CHPG253820 (0.00%)7,00021,000-5,86726,90311 tháng
CHPG2539610-30 (-4.69%)588,80021,000-9,61631,70517 tháng
CMBB252080-20 (-20%)131,50019,950-7,64627,75011 tháng
CMBB2521860-10 (-1.15%)17,20019,950-11,20432,80817 tháng
CMSN2522160 (0.00%)450,60066,800-27,10096,30014 tháng
CMWG252420 (0.00%)76,20072,800-15,13088,00911 tháng
CMWG25251,980-110 (-5.26%)71,60072,800-7,94288,54117 tháng
CSTB25322,510190 (+8.19%)419,70075,2006,50076,23011 tháng
CSTB25334,850340 (+7.54%)61,30075,2004,20085,55017 tháng
CTCB252010 (0.00%)10030,850-13,32144,19111 tháng
CTCB25211,180-120 (-9.23%)392,00030,850-10,87344,03417 tháng
CVIB2513180-30 (-14.29%)49,80014,400-5,51120,25214 tháng
CVNM2523940-30 (-3.09%)545,80062,1003,64067,16814 tháng
CVPB2528200-20 (-9.09%)554,40024,900-11,74937,23914 tháng
CACB26151,620-80 (-4.71%)451,50021,650-25025,14010 tháng
CFPT2623720-10 (-1.37%)373,40069,000-1,10078,7406 tháng
CFPT2624950-10 (-1.04%)10,40069,000-8,00088,40012 tháng
CHDB26081,38040 (+2.99%)451,10026,9503,15029,3206 tháng
CHDB26091,94020 (+1.04%)1,90026,95065034,06012 tháng
CHPG26281,480-40 (-2.63%)425,40021,000-3,60027,56012 tháng
CMBB26171,060-40 (-3.64%)34,30019,9501,60821,7386 tháng
CMBB26181,830-40 (-2.14%)23,70019,9501,52824,28512 tháng
CMSN26201,210 (0.00%)268,20066,800-7,60084,08010 tháng
CMWG26191,420-70 (-4.70%)35,00072,8001,70782,2786 tháng
CMWG26202,450-80 (-3.16%)100,00072,800-6592,16412 tháng
CSHB2613330-10 (-2.94%)471,60011,600-1,50014,4206 tháng
CSHB2614540-10 (-1.82%)249,50011,600-2,40016,16010 tháng
CSTB26222,130160 (+8.12%)188,60075,2005,50082,4806 tháng
CSTB26232,380150 (+6.73%)21,80075,200-5,80095,28012 tháng
CTCB26141,160-120 (-9.38%)60,60030,850-4,65040,14010 tháng
CVNM26153,260-90 (-2.69%)5,40062,1007,60070,80010 tháng
CVPB26181,810-80 (-4.23%)620,80024,900-2,30030,82010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/12/2026
Ngày đáo hạn:30/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:72,200
Giá TH điều chỉnh:71,093
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ