Chứng quyền MWG/ACBS/8M/104 (HOSE: CMWG2616)
CW.MWG/ACBS/8M/104
590
Mở cửa570
Cao nhất620
Thấp nhất550
Cao nhất NY1,660
Thấp nhất NY450
KLGD716,900
NN mua5,000
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn193
Giá CK cơ sở71,000
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **84,809
S-X *-9,742
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 |
| 06/08/2026 | 600 | -10 (-1.64%) | 1,023,600 |
| 05/08/2026 | 610 | -30 (-4.69%) | 1,387,900 |
| 04/08/2026 | 640 | -20 (-3.03%) | 800,000 |
| 03/08/2026 | 660 | 100 (+17.86%) | 610,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | -10 (-20%) | 317,000 | -16,930 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,910 | 70 (+3.80%) | 69,400 | -9,742 | 88,265 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | -18,604 | 91,101 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | -22,543 | 97,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 190 | -20 (-9.52%) | 3,500 | -14,666 | 86,601 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 | -15,650 | 89,358 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | -12,696 | 85,557 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | -27,466 | 98,939 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 150 | (0.00%) | 444,500 | -17,620 | 89,358 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | -29,436 | 103,508 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 | -28,451 | 104,670 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | -11,909 | 91,574 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 580 | -100 (-14.71%) | 30,100 | -2,850 | 76,134 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 420 | -20 (-4.55%) | 32,200 | -4,819 | 77,473 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 300 | 80 (+36.36%) | 633,200 | -6,788 | 78,970 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | -9,742 | 84,809 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | -3,342 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | -4,819 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,400 | 10 (+0.72%) | 133,200 | -93 | 82,121 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,400 | 70 (+3%) | 43,900 | -1,865 | 91,771 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | -15,650 | 92,873 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | 22,000 | -3,885 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | 20 (+4.88%) | 42,700 | 24,150 | -1,812 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | 71,000 | -12,696 | 85,557 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 74,600 | 14,600 | 75,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | 29,700 | -6,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | 70,800 | -13,045 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 30,000 | 67,400 | -17,600 | 89,240 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | -10 (-1.96%) | 390,100 | 14,600 | -3,400 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 73,000 | 10,407 | 84,389 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 681,400 | 14,650 | -2,890 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | 62,000 | -993 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | (0.00%) | 384,400 | 25,000 | -4,476 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -50 (-4.13%) | 246,800 | 24,950 | -4,988 | 33,299 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | 22,000 | -3,000 | 26,260 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 | 24,150 | -850 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | 71,000 | -9,742 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | 74,600 | -4,400 | 83,550 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | 29,700 | -4,300 | 35,740 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 710 | (0.00%) | 884,500 | 25,000 | -3,500 | 29,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.8926 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 80,742 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |