Chứng quyền MWG/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CMWG2607)

CW.MWG/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02

Ngừng giao dịch

10

(%)
27/08/2026 14:56

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,240

Thấp nhất NY10

KLGD700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,900

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **98,545

S-X *-22,566

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,690-160 (-8.65%)67,100-9,44287,399VND17 tháng
CMWG252650-30 (-37.50%)300,000-18,30489,998KAI12 tháng
CMWG2527400-50 (-11.11%)22,900-22,24396,694KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-14,36685,715TCX9 tháng
CMWG2603410-60 (-12.77%)300-15,35088,669TCX12 tháng
CMWG2604110-40 (-26.67%)387,100-12,39684,455ACBS10 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,300-17,32088,669SSI9 tháng
CMWG261028010 (+3.70%)4,600-29,136102,641HCM12 tháng
CMWG2611470-10 (-2.08%)100-28,151104,079PHS10 tháng
CMWG26121,070 (0.00%)100-11,60991,337MSVN10 tháng
CMWG2616530-70 (-11.67%)513,300-9,44284,395ACBS8 tháng
CMWG26171,070-180 (-14.40%)715,900-3,04279,610HCM6 tháng
CMWG26181,280-150 (-10.49%)385,600-4,51983,381HCM9 tháng
CMWG26191,160-170 (-12.78%)432,30020780,230VND6 tháng
CMWG26202,250-140 (-5.86%)56,600-1,56590,589VND12 tháng
CMWG2621740-60 (-7.50%)1,100-15,35092,480MBS9 tháng
CMWG26221,91010 (+0.53%)300-2,15692,263KAI12 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)200-11,41297,187KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260620 (0.00%)88,90072,700-27,914100,8119 tháng
CHDB2602120-90 (-42.86%)152,50026,800-1,20028,3609 tháng
CHPG2606550-50 (-8.33%)38,80021,300-1,90824,68012 tháng
CMBB2606690-110 (-13.75%)118,90019,750-2,36524,1069 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,50031,600-3,65935,5829 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:98,466
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User