Chứng quyền MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CMWG2602)
CW.MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,600
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn12
Giá CK cơ sở72,300
Giá thực hiện87,000
Hòa vốn **85,715
S-X *-13,366
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 10 | (0.00%) | |
| 07/09/2026 | 10 | (0.00%) | 50,300 |
| 04/09/2026 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 |
| 03/09/2026 | 20 | -20 (-50%) | 6,100 |
| 28/08/2026 | 40 | -30 (-42.86%) | 47,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,790 | 20 (+1.13%) | 209,100 | -8,442 | 87,793 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 60 | -20 (-25%) | 641,600 | -17,304 | 90,077 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 450 | 20 (+4.65%) | 10,000 | -21,243 | 97,088 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -13,366 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | -14,350 | 88,767 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 373,300 | -11,396 | 84,523 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 30 | -10 (-25%) | 158,300 | -16,320 | 88,767 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 240 | 10 (+4.35%) | 28,300 | -28,136 | 102,326 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -20 (-4.08%) | 100 | -27,151 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 39,700 | -10,609 | 91,022 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 540 | (0.00%) | 352,200 | -8,442 | 84,464 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 75,500 | -2,042 | 80,250 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,360 | -100 (-6.85%) | 242,600 | -3,519 | 83,854 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | (0.00%) | 13,900 | 1,207 | 81,018 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,330 | 50 (+2.19%) | 29,200 | -565 | 91,219 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 200 | -14,350 | 92,716 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,920 | -10 (-0.52%) | 300 | -1,156 | 92,361 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,520 | (0.00%) | 200 | -10,412 | 97,679 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 350 | -140 (-28.57%) | 12,900 | 22,300 | -119 | 23,022 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,880 | 890 (+89.90%) | 2,500 | 22,300 | -119 | 25,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,441 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | 72,200 | -28,414 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 330,900 | 21,850 | -4,035 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 659,300 | 21,850 | -4,035 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 220 | -170 (-43.59%) | 88,000 | 20,150 | -4,850 | 25,423 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | 20,150 | -5,812 | 27,500 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -13,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 430 | -30 (-6.52%) | 30,300 | 72,300 | -14,350 | 88,767 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,100 | 26,100 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 | 76,100 | 25,100 | 78,400 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 1,600 | 73,600 | 25,452 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,200 | 370 (+4.73%) | 100,800 | 73,600 | 24,489 | 80,696 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 140 | -20 (-12.50%) | 187,800 | 27,400 | -2,076 | 29,752 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | 27,400 | -3,059 | 32,090 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9233 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 87,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 85,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |