Chứng quyền MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CMWG2602)

CW.MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02

10

(%)
08/09/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,600

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn12

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện87,000

Hòa vốn **85,715

S-X *-13,366

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2602: CACB2511 CACB2603 CFPT2602 CHPG2602 CHPG2630
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/202610 (0.00%)
07/09/202610 (0.00%)50,300
04/09/202610-10 (-50%)22,400
03/09/202620-20 (-50%)6,100
28/08/202640-30 (-42.86%)47,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,79020 (+1.13%)209,100-8,44287,793VND17 tháng
CMWG252660-20 (-25%)641,600-17,30490,077KAI12 tháng
CMWG252745020 (+4.65%)10,000-21,24397,088KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-13,36685,715TCX9 tháng
CMWG2603430-30 (-6.52%)30,300-14,35088,767TCX12 tháng
CMWG2604120-10 (-7.69%)373,300-11,39684,523ACBS10 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,300-16,32088,767SSI9 tháng
CMWG261024010 (+4.35%)28,300-28,136102,326HCM12 tháng
CMWG2611470-20 (-4.08%)100-27,151104,079PHS10 tháng
CMWG26121,030-100 (-8.85%)39,700-10,60991,022MSVN10 tháng
CMWG2616540 (0.00%)352,200-8,44284,464ACBS8 tháng
CMWG26171,200-40 (-3.23%)75,500-2,04280,250HCM6 tháng
CMWG26181,360-100 (-6.85%)242,600-3,51983,854HCM9 tháng
CMWG26191,260 (0.00%)13,9001,20781,018VND6 tháng
CMWG26202,33050 (+2.19%)29,200-56591,219VND12 tháng
CMWG262177030 (+4.05%)200-14,35092,716MBS9 tháng
CMWG26221,920-10 (-0.52%)300-1,15692,361KAI12 tháng
CMWG26231,520 (0.00%)200-10,41297,679KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602350-140 (-28.57%)12,90022,300-11923,0229 tháng
CACB26031,880890 (+89.90%)2,50022,300-11925,66112 tháng
CFPT260210 (0.00%)72,200-26,44198,7409 tháng
CFPT2603180 (0.00%)236,30072,200-28,414102,39012 tháng
CHPG260210 (0.00%)330,90021,850-4,03525,9219 tháng
CHPG2603250 (0.00%)659,30021,850-4,03526,77812 tháng
CMBB2602220-170 (-43.59%)88,00020,150-4,85025,4239 tháng
CMBB2603800-60 (-6.98%)82,00020,150-5,81227,50012 tháng
CMWG260210 (0.00%)72,300-13,36685,7159 tháng
CMWG2603430-30 (-6.52%)30,30072,300-14,35088,76712 tháng
CSTB26026,890 (0.00%)76,10026,10077,5609 tháng
CSTB26036,850-50 (-0.72%)1,50076,10025,10078,40012 tháng
CVHM26027,290 (0.00%)1,60073,60025,45276,2289 tháng
CVHM26038,200370 (+4.73%)100,80073,60024,48980,69612 tháng
CVPB2602140-20 (-12.50%)187,80027,400-2,07629,7529 tháng
CVPB2603830-110 (-11.70%)80027,400-3,05932,09012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2026
Ngày đáo hạn:21/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9233 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:87,000
Giá TH điều chỉnh:85,666
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User