Chứng quyền MWG/VIETCAP/M/Au/T/A10 (HOSE: CMWG2528)
CW.MWG/VIETCAP/M/Au/T/A10
720
Mở cửa850
Cao nhất850
Thấp nhất640
Cao nhất NY3,460
Thấp nhất NY10
KLGD5,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,400
Giá thực hiện92,000
Hòa vốn **95,600
S-X *-12,600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,560 | 10 (+0.65%) | 34,100 | -9,242 | 86,887 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 40 | 10 (+33.33%) | 863,800 | -18,104 | 89,919 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 370 | (0.00%) | 50,000 | -22,043 | 96,458 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,166 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 330 | 10 (+3.13%) | 49,700 | -15,150 | 88,275 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 90 | -20 (-18.18%) | 235,500 | -12,196 | 84,317 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 19,600 | -17,120 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 220 | -30 (-12%) | 52,000 | -28,936 | 102,169 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 400 | (0.00%) | -27,951 | 103,390 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 100 | -11,409 | 90,786 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 540 | (0.00%) | 901,600 | -9,242 | 84,464 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,010 | 20 (+2.02%) | 162,300 | -2,842 | 79,315 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,230 | 30 (+2.50%) | 441,600 | -4,319 | 83,086 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,120 | 60 (+5.66%) | 212,500 | 407 | 79,915 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,200 | 30 (+1.38%) | 9,200 | -1,365 | 90,195 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 700 | 40 (+6.06%) | 100 | -15,150 | 92,164 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,770 | -30 (-1.67%) | 100 | -1,956 | 90,884 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,300 | -70 (-5.11%) | 500 | -11,212 | 95,513 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 1,120 | -40 (-3.45%) | 1,500 | -7,500 | 84,600 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 2,070 | (0.00%) | -10,500 | 92,350 | LPS | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 92,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |