Chứng quyền MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CMWG2527)
CW.MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502
510
Mở cửa500
Cao nhất520
Thấp nhất500
Cao nhất NY3,080
Thấp nhất NY280
KLGD179,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn164
Giá CK cơ sở71,000
Giá thực hiện95,000
Hòa vốn **97,560
S-X *-22,543
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 510 | (0.00%) | 179,900 |
| 06/08/2026 | 510 | -80 (-13.56%) | 20,500 |
| 05/08/2026 | 590 | 20 (+3.51%) | 100 |
| 04/08/2026 | 570 | 10 (+1.79%) | 78,000 |
| 03/08/2026 | 560 | 110 (+24.44%) | 350,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | -10 (-20%) | 317,000 | -16,930 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,910 | 70 (+3.80%) | 69,400 | -9,742 | 88,265 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | -18,604 | 91,101 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | -22,543 | 97,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 190 | -20 (-9.52%) | 3,500 | -14,666 | 86,601 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 | -15,650 | 89,358 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | -12,696 | 85,557 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | -27,466 | 98,939 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 150 | (0.00%) | 444,500 | -17,620 | 89,358 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | -29,436 | 103,508 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 | -28,451 | 104,670 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | -11,909 | 91,574 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 580 | -100 (-14.71%) | 30,100 | -2,850 | 76,134 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 420 | -20 (-4.55%) | 32,200 | -4,819 | 77,473 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 300 | 80 (+36.36%) | 633,200 | -6,788 | 78,970 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | -9,742 | 84,809 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | -3,342 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | -4,819 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,400 | 10 (+0.72%) | 133,200 | -93 | 82,121 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,400 | 70 (+3%) | 43,900 | -1,865 | 91,771 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | -15,650 | 92,873 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 210 | (0.00%) | 27,700 | 22,400 | -2,175 | 25,299 | 12 tháng |
| CACB2517 | 390 | 10 (+2.63%) | 155,200 | 22,400 | -2,606 | 26,351 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 60,800 | 70,800 | -30,150 | 101,543 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 | 70,800 | -34,108 | 107,284 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | 22,000 | -5,671 | 28,063 | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | 22,000 | -7,456 | 30,991 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 220 | (0.00%) | 48,200 | 24,150 | -3,735 | 28,731 | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 200 | 24,150 | -4,696 | 30,731 | 15 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | 71,000 | -18,604 | 91,101 | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | 71,000 | -22,543 | 97,560 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 2,300 | 130 (+5.99%) | 4,400 | 74,600 | 10,600 | 77,800 | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,750 | 260 (+10.44%) | 280,000 | 74,600 | 9,600 | 81,500 | 15 tháng |
| CTCB2522 | 140 | 40 (+40%) | 85,800 | 29,700 | -13,884 | 44,132 | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -30 (-14.29%) | 2,600 | 29,700 | -14,863 | 45,268 | 15 tháng |
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 73,000 | 5,593 | 82,276 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 73,000 | 2,222 | 90,422 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 24,750 | (0.00%) | 215,000 | 92,500 | 221,500 | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 25,000 | -1,310 (-4.98%) | 300 | 215,000 | 90,000 | 225,000 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 30 (+16.67%) | 242,200 | 25,000 | -8,407 | 34,232 | 12 tháng |
| CVPB2532 | 440 | -10 (-2.22%) | 4,300 | 25,000 | -9,389 | 36,118 | 15 tháng |
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | 7,300 | 24,950 | -21,406 | 47,361 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | -20 (-4.55%) | 16,100 | 24,950 | -22,855 | 49,427 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 18/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8773 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 95,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 93,543 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |