Chứng quyền MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CMWG2527)

CW.MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

510

(%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa500

Cao nhất520

Thấp nhất500

Cao nhất NY3,080

Thấp nhất NY280

KLGD179,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn164

Giá CK cơ sở71,000

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **97,560

S-X *-22,543

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2527: CHDB2604 CHPG2341 Cmbb2402 CMSN2617 Cmwg2005
Trending: PNJ (162.998) - HPG (123.811) - FPT (118.391) - MBB (104.672) - VCB (99.456)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/2026510 (0.00%)179,900
06/08/2026510-80 (-13.56%)20,500
05/08/202659020 (+3.51%)100
04/08/202657010 (+1.79%)78,000
03/08/2026560110 (+24.44%)350,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440-10 (-20%)317,000-16,93088,088VND11 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,400-9,74288,265VND17 tháng
CMWG2526190-10 (-5%)32,900-18,60491,101KAFI12 tháng
CMWG2527510 (0.00%)179,900-22,54397,560KAFI15 tháng
CMWG2602190-20 (-9.52%)3,500-14,66686,601TCX9 tháng
CMWG2603550-50 (-8.33%)27,500-15,65089,358TCX12 tháng
CMWG2604270-20 (-6.90%)402,100-12,69685,557ACBS10 tháng
CMWG260760 (0.00%)-27,46698,939VPX8 tháng
CMWG2609150 (0.00%)444,500-17,62089,358SSI9 tháng
CMWG261039040 (+11.43%)11,000-29,436103,508HCM12 tháng
CMWG2611530-20 (-3.64%)1,000-28,451104,670PHS10 tháng
CMWG26121,10010 (+0.92%)600-11,90991,574MSVN10 tháng
CMWG2613580-100 (-14.71%)30,100-2,85076,134SSI3 tháng
CMWG2614420-20 (-4.55%)32,200-4,81977,473SSI3 tháng
CMWG261530080 (+36.36%)633,200-6,78878,970SSI3 tháng
CMWG2616590-10 (-1.67%)716,900-9,74284,809ACBS8 tháng
CMWG26171,35020 (+1.50%)595,300-3,34280,989HCM6 tháng
CMWG26181,390-60 (-4.14%)110,200-4,81984,031HCM9 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,200-9382,121VND6 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,900-1,86591,771VND12 tháng
CMWG2621790-20 (-2.47%)6,400-15,65092,873MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516210 (0.00%)27,70022,400-2,17525,29912 tháng
CACB251739010 (+2.63%)155,20022,400-2,60626,35115 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,80070,800-30,150101,54312 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,20070,800-34,108107,28415 tháng
CHPG254011010 (+10%)143,10022,000-5,67128,06312 tháng
CHPG2541430-20 (-4.44%)80022,000-7,45630,99115 tháng
CMBB2522220 (0.00%)48,20024,150-3,73528,73112 tháng
CMBB2523490-20 (-3.92%)20024,150-4,69630,73115 tháng
CMWG2526190-10 (-5%)32,90071,000-18,60491,10112 tháng
CMWG2527510 (0.00%)179,90071,000-22,54397,56015 tháng
CSTB25362,300130 (+5.99%)4,40074,60010,60077,80012 tháng
CSTB25372,750260 (+10.44%)280,00074,6009,60081,50015 tháng
CTCB252214040 (+40%)85,80029,700-13,88444,13212 tháng
CTCB2523180-30 (-14.29%)2,60029,700-14,86345,26815 tháng
CVHM25233,860-730 (-15.90%)249,80073,0005,59382,27612 tháng
CVHM25245,100-670 (-11.61%)2,00073,0002,22290,42215 tháng
CVIC251524,750 (0.00%)215,00092,500221,50012 tháng
CVIC251625,000-1,310 (-4.98%)300215,00090,000225,00015 tháng
CVPB253121030 (+16.67%)242,20025,000-8,40734,23212 tháng
CVPB2532440-10 (-2.22%)4,30025,000-9,38936,11815 tháng
CVRE2525260 (0.00%)7,30024,950-21,40647,36112 tháng
CVRE2526420-20 (-4.55%)16,10024,950-22,85549,42715 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:95,000
Giá TH điều chỉnh:93,543
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ