Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CMWG2524)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2025.2

Ngừng giao dịch

10

(%)
04/09/2026 14:55

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,830

Thấp nhất NY10

KLGD2,121,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn1

Giá CK cơ sở73,100

Giá thực hiện89,300

Hòa vốn **87,970

S-X *-14,830

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2524: CMWG2616 CVHM2616 CVIC2605 CVIC2606 CVJC2507
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
04/09/202610 (0.00%)2,121,500
03/09/202610 (0.00%)
28/08/202610 (0.00%)300,000
27/08/202610 (0.00%)
26/08/202610 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,940-60 (-3%)66,500-7,64288,383VND17 tháng
CMWG2526110-10 (-8.33%)150,700-16,50490,471KAI12 tháng
CMWG2527480-20 (-4%)83,000-20,44397,324KAI15 tháng
CMWG260210-10 (-50%)22,400-12,56685,715TCX9 tháng
CMWG2603390-190 (-32.76%)133,500-13,55088,570TCX12 tháng
CMWG2604140-10 (-6.67%)346,700-10,59684,661ACBS10 tháng
CMWG260950-10 (-16.67%)244,600-15,52088,866SSI9 tháng
CMWG2610250-20 (-7.41%)65,800-27,336102,405HCM12 tháng
CMWG2611550 (0.00%)-26,351104,867PHS10 tháng
CMWG26121,140-70 (-5.79%)5,100-9,80991,889MSVN10 tháng
CMWG2616560 (0.00%)422,800-7,64284,602ACBS8 tháng
CMWG26171,340-30 (-2.19%)743,400-1,24280,939HCM6 tháng
CMWG26181,490-20 (-1.32%)207,200-2,71984,622HCM9 tháng
CMWG26191,360-50 (-3.55%)8,0002,00781,806VND6 tháng
CMWG26202,430-10 (-0.41%)10023592,007VND12 tháng
CMWG2621840-40 (-4.55%)2,500-13,55093,267MBS9 tháng
CMWG26222,040-20 (-0.97%)151,000-35693,543KAI12 tháng
CMWG26231,600-30 (-1.84%)100-9,61298,467KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515620-10 (-1.59%)22,90022,200-5,22028,48917 tháng
CFPT252935010 (+2.94%)61,60072,800-32,999108,57017 tháng
CHDB25091,770 (0.00%)27,200-1,48232,77617 tháng
CHPG2539640 (0.00%)42,10021,700-8,91631,75917 tháng
CMBB2521920-100 (-9.80%)15,40020,550-10,60432,92317 tháng
CMSN252218010 (+5.88%)45,20069,000-24,90096,60014 tháng
CMWG25251,940-60 (-3%)66,50073,100-7,64288,38317 tháng
CSTB25334,940550 (+12.53%)632,60077,3006,30085,82017 tháng
CTCB25211,110-60 (-5.13%)1,80032,600-9,12343,89717 tháng
CVIB251321030 (+16.67%)5,60015,050-4,86120,30914 tháng
CVNM252388010 (+1.15%)21,60061,9003,44066,61214 tháng
CVPB252830040 (+15.38%)120,00027,800-8,84937,53314 tháng
CACB26151,720-10 (-0.58%)34,00022,20030025,34010 tháng
CFPT262385020 (+2.41%)286,00072,8002,70080,3006 tháng
CFPT26241,080 (0.00%)25,10072,800-4,20089,96012 tháng
CHDB26081,350 (0.00%)195,00027,2003,40029,2006 tháng
CHDB26091,950-50 (-2.50%)116,10027,20090034,10012 tháng
CHPG26281,560-30 (-1.89%)3,80021,700-2,90027,72012 tháng
CMBB26171,160-30 (-2.52%)79,70020,5502,20822,0586 tháng
CMBB26181,960-20 (-1.01%)1,70020,5502,12824,70112 tháng
CMSN26201,28020 (+1.59%)140,40069,000-5,40084,64010 tháng
CMWG26191,360-50 (-3.55%)8,00073,1002,00781,8066 tháng
CMWG26202,430-10 (-0.41%)10073,10023592,00712 tháng
CSHB261335010 (+2.94%)646,30012,050-1,05014,5006 tháng
CSHB261456010 (+1.82%)246,00012,050-1,95016,24010 tháng
CSTB26222,040280 (+15.91%)139,30077,3007,60081,9406 tháng
CSTB26232,400220 (+10.09%)235,00077,300-3,70095,40012 tháng
CTCB26141,25020 (+1.63%)5,70032,600-2,90040,50010 tháng
CVNM26153,120 (0.00%)16,80061,9007,40070,10010 tháng
CVPB26182,590120 (+4.86%)48,70027,80060032,38010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/09/2026
Ngày đáo hạn:08/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9387 : 1
Giá phát hành:3,800
Giá thực hiện:89,300
Giá TH điều chỉnh:87,930
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User