Chứng quyền MWG/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CMWG2519)
CW.MWG/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01
1,180
Mở cửa1,300
Cao nhất1,300
Thấp nhất1,050
Cao nhất NY4,970
Thấp nhất NY830
KLGD31,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,000
Giá thực hiện75,000
Hòa vốn **80,900
S-X *4,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | (0.00%) | 15,700 | -14,730 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,010 | -80 (-3.83%) | 127,300 | -7,542 | 88,659 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 240 | 10 (+4.35%) | 49,000 | -16,404 | 91,495 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 590 | -10 (-1.67%) | 88,300 | -20,343 | 98,191 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 150 | -40 (-21.05%) | 30,500 | -12,466 | 86,404 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 650 | -30 (-4.41%) | 95,800 | -13,450 | 89,850 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 300 | (0.00%) | 417,900 | -10,496 | 85,764 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | -25,266 | 98,545 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 160 | 20 (+14.29%) | 138,000 | -15,420 | 89,407 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 340 | -20 (-5.56%) | 29,000 | -27,236 | 103,114 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 570 | (0.00%) | -26,251 | 105,064 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 100 | -9,709 | 92,519 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 810 | 10 (+1.25%) | 297,400 | -650 | 77,040 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 600 | (0.00%) | 62,800 | -2,619 | 78,182 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 370 | -20 (-5.13%) | 235,700 | -4,588 | 79,246 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 680 | (0.00%) | 219,400 | -7,542 | 85,429 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,510 | 40 (+2.72%) | 508,700 | -1,142 | 81,776 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,580 | -10 (-0.63%) | 311,100 | -2,619 | 85,154 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,550 | 30 (+1.97%) | 166,600 | 2,107 | 83,302 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,530 | 10 (+0.40%) | 26,500 | 335 | 92,795 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | -13,450 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 8,300 | 22,650 | -850 | 25,540 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 810 | -10 (-1.22%) | 292,000 | 26,900 | -1,100 | 30,430 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | (0.00%) | 3,000 | 22,050 | -2,950 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,290 | 60 (+4.88%) | 9,300 | 53,700 | -1,300 | 61,450 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 118,000 | 73,200 | -13,450 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 320 | -30 (-8.57%) | 251,800 | 11,900 | -3,100 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | 74,300 | -5,700 | 88,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | -20 (-5.41%) | 76,400 | 31,000 | -5,000 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 420 | 20 (+5%) | 10,200 | 14,700 | -3,300 | 18,840 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,870 | 40 (+2.19%) | 448,100 | 72,100 | -17,900 | 101,220 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 129,000 | 14,800 | -2,700 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,840 | -80 (-2.74%) | 36,000 | 208,500 | -41,500 | 284,080 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | (0.00%) | 6,000 | 25,500 | -3,500 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 75,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |