Chứng quyền MWG.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2518)

CW.MWG.06.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

20

(%)
21/07/2026 14:59

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất20

Cao nhất NY3,110

Thấp nhất NY20

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,900

Giá thực hiện82,611

Hòa vốn **82,749

S-X *-6,711

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (78.770) - HPG (70.515) - VIC (63.446) - FPT (61.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,820-120 (-6.19%)60,800-8,44287,911VND17 tháng
CMWG252680-30 (-27.27%)226,900-17,30490,235KAI12 tháng
CMWG2527450-30 (-6.25%)41,600-21,24397,088KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)300-13,36685,715TCX9 tháng
CMWG260345060 (+15.38%)113,000-14,35088,866TCX12 tháng
CMWG2604110-30 (-21.43%)441,300-11,39684,455ACBS10 tháng
CMWG260950 (0.00%)124,800-16,32088,866SSI9 tháng
CMWG2610230-20 (-8%)21,700-28,136102,247HCM12 tháng
CMWG2611550 (0.00%)-27,151104,867PHS10 tháng
CMWG26121,130-10 (-0.88%)100-10,60991,810MSVN10 tháng
CMWG2616520-40 (-7.14%)606,400-8,44284,327ACBS8 tháng
CMWG26171,210-130 (-9.70%)290,400-2,04280,299HCM6 tháng
CMWG26181,380-110 (-7.38%)174,700-3,51983,972HCM9 tháng
CMWG26191,290-70 (-5.15%)14,1001,20781,254VND6 tháng
CMWG26202,360-70 (-2.88%)100-56591,455VND12 tháng
CMWG2621840 (0.00%)-14,35093,267MBS9 tháng
CMWG26221,970-70 (-3.43%)500-1,15692,854KAI12 tháng
CMWG26231,520-80 (-5%)1,036,600-10,41297,679KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611590 (0.00%)30072,700-8,30092,80011 tháng
CFPT2612480-20 (-4%)3,40072,700-4,30088,04010 tháng
CHDB26031,30030 (+2.36%)10,00027,500-1,50034,20012 tháng
CHPG2613370 (0.00%)20021,850-4,92828,42910 tháng
CMBB2610900-80 (-8.16%)10020,300-9,50832,40410 tháng
CMWG2611550 (0.00%)72,300-27,151104,86710 tháng
CSHB2606630 (0.00%)11,950-5,05018,26010 tháng
CSSB26031,680-20 (-1.18%)20017,700-1,30024,04012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,160 (0.00%)5,00032,350-2,90939,80311 tháng
CTPB2606600 (0.00%)14,650-3,35019,80012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)15,000-4,00020,18010 tháng
CVNM26061,250 (0.00%)61,000-2,96272,44211 tháng
CVPB26091,22040 (+3.39%)70027,650-1,82634,27111 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6.90 : 1
Giá phát hành:1,370
Giá thực hiện:82,611
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User