Chứng quyền MWG.04.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2517)

CW.MWG.04.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

480

(%)
21/05/2026 14:55

Mở cửa480

Cao nhất480

Thấp nhất480

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY480

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,500

Giá thực hiện76,401

Hòa vốn **80,660

S-X *3,099

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440 (0.00%)15,700-14,73088,088VND11 tháng
CMWG25252,010-80 (-3.83%)127,300-7,54288,659VND17 tháng
CMWG252624010 (+4.35%)49,000-16,40491,495KAFI12 tháng
CMWG2527590-10 (-1.67%)88,300-20,34398,191KAFI15 tháng
CMWG2602150-40 (-21.05%)30,500-12,46686,404TCX9 tháng
CMWG2603650-30 (-4.41%)95,800-13,45089,850TCX12 tháng
CMWG2604300 (0.00%)417,900-10,49685,764ACBS10 tháng
CMWG260710 (0.00%)-25,26698,545VPX8 tháng
CMWG260916020 (+14.29%)138,000-15,42089,407SSI9 tháng
CMWG2610340-20 (-5.56%)29,000-27,236103,114HCM12 tháng
CMWG2611570 (0.00%)-26,251105,064PHS10 tháng
CMWG26121,220-30 (-2.40%)100-9,70992,519MSVN10 tháng
CMWG261381010 (+1.25%)297,400-65077,040SSI3 tháng
CMWG2614600 (0.00%)62,800-2,61978,182SSI3 tháng
CMWG2615370-20 (-5.13%)235,700-4,58879,246SSI3 tháng
CMWG2616680 (0.00%)219,400-7,54285,429ACBS8 tháng
CMWG26171,51040 (+2.72%)508,700-1,14281,776HCM6 tháng
CMWG26181,580-10 (-0.63%)311,100-2,61985,154HCM9 tháng
CMWG26191,55030 (+1.97%)166,6002,10783,302VND6 tháng
CMWG26202,53010 (+0.40%)26,50033592,795VND12 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)118,000-13,45093,504MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611610 (0.00%)2,20071,200-9,80093,20011 tháng
CFPT2612490 (0.00%)167,40071,200-5,80088,27010 tháng
CHDB26031,290 (0.00%)26,900-2,10034,16012 tháng
CHPG2613460-10 (-2.13%)80,50022,050-4,72828,83110 tháng
CMBB26101,05030 (+2.94%)20020,350-9,45832,83710 tháng
CMWG2611570 (0.00%)73,200-26,251105,06410 tháng
CSHB2606710 (0.00%)11,900-5,10018,42010 tháng
CSSB26031,16070 (+6.42%)10,00015,400-3,60022,48012 tháng
CSTB26082,75090 (+3.38%)10074,300-4,70095,50011 tháng
CTCB26071,080-10 (-0.92%)11,70031,000-4,25939,49011 tháng
CTPB260665020 (+3.17%)60014,700-3,30019,95012 tháng
CVIB260569020 (+2.99%)131,50014,800-4,20020,38010 tháng
CVNM26061,390-20 (-1.42%)9,90062,000-1,96273,39211 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)25,500-3,97633,52411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/05/2026
Ngày đáo hạn:25/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8.87 : 1
Giá phát hành:1,370
Giá thực hiện:76,401
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ