Chứng quyền MWG.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2516)
CW.MWG.02.PHS.C.EU.Cash
110
Mở cửa120
Cao nhất130
Thấp nhất110
Cao nhất NY3,480
Thấp nhất NY110
KLGD4,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,000
Giá thực hiện79,851
Hòa vốn **80,719
S-X *-1,851
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 10 | -10 (-50%) | 91,800 | -15,730 | 87,970 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,950 | -30 (-1.52%) | 167,600 | -8,542 | 88,423 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 180 | (0.00%) | -17,404 | 91,022 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 520 | -40 (-7.14%) | 94,700 | -21,343 | 97,639 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 70 | -30 (-30%) | 53,600 | -13,466 | 86,010 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -60 (-9.84%) | 59,400 | -14,450 | 89,358 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 230 | -10 (-4.17%) | 670,500 | -11,496 | 85,282 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | -26,266 | 98,545 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 100 | (0.00%) | 277,200 | -16,420 | 89,112 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 300 | (0.00%) | 28,800 | -28,236 | 102,799 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 530 | -60 (-10.17%) | 100 | -27,251 | 104,670 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,180 | -70 (-5.60%) | 100 | -10,709 | 92,204 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 360 | -180 (-33.33%) | 496,600 | -1,650 | 75,268 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 260 | -100 (-27.78%) | 6,400 | -3,619 | 76,843 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 50 | -100 (-66.67%) | 13,600 | -5,588 | 77,985 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 570 | -10 (-1.72%) | 1,627,300 | -8,542 | 84,671 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,330 | -20 (-1.48%) | 513,700 | -2,142 | 80,890 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,450 | -60 (-3.97%) | 96,100 | -3,619 | 84,386 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,380 | -40 (-2.82%) | 443,600 | 1,107 | 81,963 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,340 | -110 (-4.49%) | 7,500 | -665 | 91,298 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 770 | -100 (-11.49%) | 159,200 | -14,450 | 92,716 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,840 | -260 (-12.38%) | 400 | -1,256 | 91,574 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -10,512 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 520 | -10 (-1.89%) | 1,100 | 68,900 | -12,100 | 91,400 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 410 | -10 (-2.38%) | 51,400 | 68,900 | -8,100 | 86,430 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,240 | -20 (-1.59%) | 100 | 26,700 | -2,300 | 33,960 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 350 | -20 (-5.41%) | 9,400 | 21,200 | -5,578 | 28,340 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 19,950 | -9,858 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 530 | -60 (-10.17%) | 100 | 72,200 | -27,251 | 104,670 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 620 | (0.00%) | 11,500 | -5,500 | 18,240 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,000 | -80 (-7.41%) | 27,900 | 15,050 | -3,950 | 22,000 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 74,800 | -4,200 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 5,600 | 31,000 | -4,259 | 39,333 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 570 | -20 (-3.39%) | 5,000 | 14,500 | -3,500 | 19,710 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 570 | (0.00%) | 14,350 | -4,650 | 20,140 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,450 | 50 (+3.57%) | 300 | 63,100 | -862 | 73,799 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 890 | 30 (+3.49%) | 100 | 24,850 | -4,626 | 32,974 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.89 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 79,851 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |