Chứng quyền MWG.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2516)

CW.MWG.02.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

110

-50 (-31.25%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa120

Cao nhất130

Thấp nhất110

Cao nhất NY3,480

Thấp nhất NY110

KLGD4,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,000

Giá thực hiện79,851

Hòa vốn **80,719

S-X *-1,851

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252410-10 (-50%)91,800-15,73087,970VND11 tháng
CMWG25251,950-30 (-1.52%)167,600-8,54288,423VND17 tháng
CMWG2526180 (0.00%)-17,40491,022KAFI12 tháng
CMWG2527520-40 (-7.14%)94,700-21,34397,639KAFI15 tháng
CMWG260270-30 (-30%)53,600-13,46686,010TCX9 tháng
CMWG2603550-60 (-9.84%)59,400-14,45089,358TCX12 tháng
CMWG2604230-10 (-4.17%)670,500-11,49685,282ACBS10 tháng
CMWG260710 (0.00%)-26,26698,545VPX8 tháng
CMWG2609100 (0.00%)277,200-16,42089,112SSI9 tháng
CMWG2610300 (0.00%)28,800-28,236102,799HCM12 tháng
CMWG2611530-60 (-10.17%)100-27,251104,670PHS10 tháng
CMWG26121,180-70 (-5.60%)100-10,70992,204MSVN10 tháng
CMWG2613360-180 (-33.33%)496,600-1,65075,268SSI3 tháng
CMWG2614260-100 (-27.78%)6,400-3,61976,843SSI3 tháng
CMWG261550-100 (-66.67%)13,600-5,58877,985SSI3 tháng
CMWG2616570-10 (-1.72%)1,627,300-8,54284,671ACBS8 tháng
CMWG26171,330-20 (-1.48%)513,700-2,14280,890HCM6 tháng
CMWG26181,450-60 (-3.97%)96,100-3,61984,386HCM9 tháng
CMWG26191,380-40 (-2.82%)443,6001,10781,963VND6 tháng
CMWG26202,340-110 (-4.49%)7,500-66591,298VND12 tháng
CMWG2621770-100 (-11.49%)159,200-14,45092,716MBS9 tháng
CMWG26221,840-260 (-12.38%)400-1,25691,574KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-10,51299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611520-10 (-1.89%)1,10068,900-12,10091,40011 tháng
CFPT2612410-10 (-2.38%)51,40068,900-8,10086,43010 tháng
CHDB26031,240-20 (-1.59%)10026,700-2,30033,96012 tháng
CHPG2613350-20 (-5.41%)9,40021,200-5,57828,34010 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)19,950-9,85832,77910 tháng
CMWG2611530-60 (-10.17%)10072,200-27,251104,67010 tháng
CSHB2606620 (0.00%)11,500-5,50018,24010 tháng
CSSB26031,000-80 (-7.41%)27,90015,050-3,95022,00012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)74,800-4,20094,36011 tháng
CTCB26071,04010 (+0.97%)5,60031,000-4,25939,33311 tháng
CTPB2606570-20 (-3.39%)5,00014,500-3,50019,71012 tháng
CVIB2605570 (0.00%)14,350-4,65020,14010 tháng
CVNM26061,45050 (+3.57%)30063,100-86273,79911 tháng
CVPB260989030 (+3.49%)10024,850-4,62632,97411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:7.89 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:79,851
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User