Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72 (HOSE: CMWG2511)

CW.MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72

Ngừng giao dịch

2,940

-310 (-9.54%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa3,100

Cao nhất3,100

Thấp nhất2,900

Cao nhất NY5,300

Thấp nhất NY1,360

KLGD1,326,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH27,600,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,000

Giá thực hiện64,000

Hòa vốn **80,482

S-X *15,908

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,100-4,84288,344VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)-13,70489,683KAI12 tháng
CMWG2527450-10 (-2.17%)6,300-17,64397,088KAI15 tháng
CMWG26031,280780 (+156%)140,400-10,75092,952TCX12 tháng
CMWG260440-10 (-20%)487,700-7,79683,972ACBS10 tháng
CMWG2610100 (0.00%)64,900-24,536101,223HCM12 tháng
CMWG2611500-50 (-9.09%)500-23,551104,374PHS10 tháng
CMWG26121,250-20 (-1.57%)100-7,00992,755MSVN10 tháng
CMWG2616600-10 (-1.64%)93,500-4,84284,878ACBS8 tháng
CMWG26171,410-180 (-11.32%)135,5001,55881,284HCM6 tháng
CMWG26181,63010 (+0.62%)241,8008185,449HCM9 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,0004,80781,885VND6 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,4003,03590,510VND12 tháng
CMWG2621910-20 (-2.15%)238,000-10,75093,819MBS9 tháng
CMWG26221,630-110 (-6.32%)2003,41188,328KAI12 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)-5,72494,159KAI12 tháng
CMWG26241,080-70 (-6.09%)5,000-2,06183,289LPS6 tháng
CMWG26251,290-60 (-4.44%)300-5,02187,286LPS9 tháng
CMWG26261,510-90 (-5.63%)32,70090080,961SSI4 tháng
CMWG26272,450-80 (-3.16%)195,5004,84780,724SSI5 tháng
CMWG26281,790-60 (-3.24%)194,600-3,04786,013SSI7 tháng
CMWG26291,030-10 (-0.96%)5,500-10,94293,957VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG26043010 (+50%)738,00020,100-5,78525,96610 tháng
CMBB260430 (0.00%)1,310,60019,050-2,57621,69810 tháng
CMWG260440-10 (-20%)487,70075,900-7,79683,97210 tháng
CSTB26041,600-20 (-1.23%)132,60067,3007,30068,00010 tháng
CTCB260140-10 (-20%)368,20032,350-3,88836,39510 tháng
CFPT2610110-30 (-21.43%)696,30057,900-18,34477,42810 tháng
CMSN260946010 (+2.22%)224,40074,200-10,80088,68010 tháng
CTPB2605210-20 (-8.70%)271,10011,450-3,67515,47810 tháng
CVHM26092,630-70 (-2.59%)56,50066,0003,40773,98910 tháng
CVIB2604300-20 (-6.25%)780,50013,650-2,37016,53910 tháng
CVNM2605410 (0.00%)300,40057,700-5,29365,37710 tháng
CVPB260877020 (+2.67%)1,314,20023,80042024,58010 tháng
CVRE260363050 (+8.62%)182,00023,150-6,78831,76410 tháng
CHPG262516010 (+6.67%)2,496,70020,100-4,90025,3208 tháng
CMBB2614580 (0.00%)1,448,30019,050-1,77521,7548 tháng
CMWG2616600-10 (-1.64%)93,50075,900-4,84284,8788 tháng
CSTB2619580-10 (-1.69%)332,20067,300-11,70081,9008 tháng
CTCB261161030 (+5.17%)502,10032,350-1,65035,8308 tháng
CVPB26151,030100 (+10.75%)1,447,00023,8001,19524,2398 tháng
CFPT2631360-40 (-10%)446,80057,900-7,57369,4018 tháng
CMSN26261,05010 (+0.96%)782,80074,2005,20079,5008 tháng
CSHB2620360-10 (-2.70%)2,069,90010,000-2,50013,2208 tháng
CVHM262063010 (+1.61%)114,60066,000-10,00082,3008 tháng
CVIB2611650-40 (-5.80%)1,462,10013,650-5014,8878 tháng
CVNM2619510-10 (-1.92%)16,30057,700-6,30067,0608 tháng
CVRE261075020 (+2.74%)24,10023,150-1,85027,2508 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.9149 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:64,000
Giá TH điều chỉnh:63,092
Khối lượng Niêm yết:27,600,000
Khối lượng lưu hành:27,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User