Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72 (HOSE: CMWG2511)
CW.MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72
2,940
Mở cửa3,100
Cao nhất3,100
Thấp nhất2,900
Cao nhất NY5,300
Thấp nhất NY1,360
KLGD1,326,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,600,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,000
Giá thực hiện64,000
Hòa vốn **80,482
S-X *15,908
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,540 | 160 (+6.72%) | 58,800 | 9,665 | 77,051 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 220 | -20 (-8.33%) | 5,000 | -3,151 | 81,586 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | (0.00%) | -5,911 | 87,580 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 50 | -10 (-16.67%) | 59,500 | -10,400 | 87,350 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 710 | 10 (+1.43%) | 197,700 | -12,600 | 92,140 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | -5,300 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 660 | (0.00%) | -14,300 | 96,280 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 990 | -10 (-1%) | 2,500 | -18,300 | 102,920 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 80 | 30 (+60%) | 16,000 | -8,300 | 85,400 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 680 | -30 (-4.23%) | 77,300 | -10,300 | 90,400 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 800 | -11,300 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 130,200 | -8,300 | 92,280 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 100 | (0.00%) | 110,700 | -11,300 | 88,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -10 (-3.57%) | 15,600 | -23,300 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 268,000 | -13,300 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 69,100 | -13,300 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,800 | -25,300 | 107,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | (0.00%) | 100 | -24,300 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 590 | -20 (-3.28%) | 178,600 | 23,500 | -2,385 | 27,465 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 700 | -10 (-1.41%) | 5,000 | 24,700 | -2,300 | 29,100 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 130,200 | 76,700 | -8,300 | 92,280 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 120 (+4.71%) | 196,200 | 71,100 | 11,100 | 73,350 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 35,400 | 30,900 | -5,338 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | 20 (+3.33%) | 307,700 | 73,500 | -10,345 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | 50 (+7.35%) | 206,400 | 71,500 | -13,500 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 777,400 | 15,850 | -2,150 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,310 | 40 (+0.76%) | 11,200 | 147,000 | 17,000 | 177,790 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | 20 (+2.82%) | 546,600 | 15,900 | -1,640 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 30 (+4.23%) | 599,000 | 58,500 | -6,500 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 345,900 | 26,000 | -3,476 | 31,579 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 281,900 | 29,800 | -1,200 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9149 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 64,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 63,092 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |