Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72 (HOSE: CMWG2511)

CW.MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72

Ngừng giao dịch

2,940

-310 (-9.54%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa3,100

Cao nhất3,100

Thấp nhất2,900

Cao nhất NY5,300

Thấp nhất NY1,360

KLGD1,326,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH27,600,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở79,000

Giá thực hiện64,000

Hòa vốn **80,482

S-X *15,908

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2511: CMWG2601 CMWG2515 CMWG2516 CACB2511 CACB2603
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,540160 (+6.72%)58,8009,66577,051SSI12 tháng
CMWG2516220-20 (-8.33%)5,000-3,15181,586PHS11 tháng
CMWG2518720 (0.00%)-5,91187,580PHS12 tháng
CMWG252250-10 (-16.67%)59,500-10,40087,350MSVN9 tháng
CMWG252471010 (+1.43%)197,700-12,60092,140VND11 tháng
CMWG25252,860-30 (-1.04%)226,600-5,30093,440VND17 tháng
CMWG2526660 (0.00%)-14,30096,280KAFI12 tháng
CMWG2527990-10 (-1%)2,500-18,300102,920KAFI15 tháng
CMWG26018030 (+60%)16,000-8,30085,400TCX6 tháng
CMWG2602680-30 (-4.23%)77,300-10,30090,400TCX9 tháng
CMWG26031,53010 (+0.66%)800-11,30095,650TCX12 tháng
CMWG26041,04020 (+1.96%)130,200-8,30092,280ACBS10 tháng
CMWG2605100 (0.00%)110,700-11,30088,500LPBS12 tháng
CMWG2607270-10 (-3.57%)15,600-23,300102,160VPX8 tháng
CMWG260840-10 (-20%)268,000-13,30090,200SSI6 tháng
CMWG26091,32010 (+0.76%)69,100-13,30096,600SSI9 tháng
CMWG2610670 (0.00%)14,800-25,300107,360HCM12 tháng
CMWG2611910 (0.00%)100-24,300110,100PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604590-20 (-3.28%)178,60023,500-2,38527,46510 tháng
CMBB2604700-10 (-1.41%)5,00024,700-2,30029,10010 tháng
CMWG26041,04020 (+1.96%)130,20076,700-8,30092,28010 tháng
CSTB26042,670120 (+4.71%)196,20071,10011,10073,35010 tháng
CTCB2601450 (0.00%)35,40030,900-5,33838,00110 tháng
CFPT261062020 (+3.33%)307,70073,500-10,34591,18410 tháng
CMSN260973050 (+7.35%)206,40071,500-13,50090,84010 tháng
CTPB2605610-10 (-1.61%)777,40015,850-2,15019,22010 tháng
CVHM26095,31040 (+0.76%)11,200147,00017,000177,79010 tháng
CVIB260473020 (+2.82%)546,60015,900-1,64018,92410 tháng
CVNM260574030 (+4.23%)599,00058,500-6,50069,44010 tháng
CVPB26081,07060 (+5.94%)345,90026,000-3,47631,57910 tháng
CVRE26031,20010 (+0.84%)281,90029,800-1,20034,60010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.9149 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:64,000
Giá TH điều chỉnh:63,092
Khối lượng Niêm yết:27,600,000
Khối lượng lưu hành:27,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ