Chứng quyền MWG-HSC-MET20 (HOSE: CMWG2510)
CW.MWG-HSC-MET20
3,160
Mở cửa2,740
Cao nhất3,190
Thấp nhất2,740
Cao nhất NY5,160
Thấp nhất NY1,670
KLGD182,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở80,700
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **79,141
S-X *26,480
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,540 | 160 (+6.72%) | 58,800 | 9,765 | 77,051 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 220 | -20 (-8.33%) | 9,500 | -3,051 | 81,586 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | (0.00%) | -5,811 | 87,580 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 60 | (0.00%) | 151,000 | -10,300 | 87,400 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 720 | 20 (+2.86%) | 202,700 | -12,500 | 92,180 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | -5,200 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 660 | (0.00%) | -14,200 | 96,280 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 990 | -10 (-1%) | 2,500 | -18,200 | 102,920 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 80 | 30 (+60%) | 16,000 | -8,200 | 85,400 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 740 | 30 (+4.23%) | 77,400 | -10,200 | 90,700 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 10 (+0.66%) | 800 | -11,200 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 130,200 | -8,200 | 92,280 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 100 | (0.00%) | 110,700 | -11,200 | 88,500 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -10 (-3.57%) | 15,600 | -23,200 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 268,000 | -13,200 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 69,100 | -13,200 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,800 | -25,200 | 107,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | (0.00%) | 100 | -24,200 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 26,000 | 1,000 | 28,720 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 106,600 | 73,600 | -23,562 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 1,000 | 23,500 | -600 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 500 | (0.00%) | 53,800 | 24,650 | -4,850 | 31,500 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,800 | 76,800 | -25,200 | 107,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,620 | 100 (+3.97%) | 388,100 | 71,000 | 5,000 | 79,100 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | 30,950 | -7,737 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 810 | (0.00%) | 7,200 | 58,500 | -5,500 | 70,480 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8865 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 54,220 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |