Chứng quyền MWG-HSC-MET19 (HOSE: CMWG2509)
CW.MWG-HSC-MET19
4,270
Mở cửa4,300
Cao nhất4,300
Thấp nhất4,270
Cao nhất NY4,700
Thấp nhất NY1,470
KLGD54,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở87,500
Giá thực hiện54,500
Hòa vốn **87,402
S-X *33,773
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,550 | -110 (-4.14%) | 48,600 | 9,765 | 77,091 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 200 | -30 (-13.04%) | 2,000 | -3,051 | 81,428 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 610 | -40 (-6.15%) | 300 | -5,811 | 86,820 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 60 | (0.00%) | 32,400 | -10,300 | 87,400 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | -12,500 | 92,100 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | -5,200 | 94,080 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 670 | (0.00%) | -14,200 | 96,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,030 | (0.00%) | -18,200 | 103,240 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 10 | (0.00%) | 12,400 | -8,200 | 85,050 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 800 | 40 (+5.26%) | 2,400 | -10,200 | 91,000 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 80 (+5.52%) | 1,000 | -11,200 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | 20 (+1.89%) | 128,400 | -8,200 | 92,560 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | (0.00%) | 200 | -11,200 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | (0.00%) | 19,900 | -23,200 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 20 | (0.00%) | 7,100 | -13,200 | 90,100 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 1,500 | -13,200 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | -25,200 | 107,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 920 | -10 (-1.08%) | 1,600 | -24,200 | 110,200 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 27,050 | 2,050 | 29,360 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 20,000 | 73,800 | -23,362 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 14,700 | 23,400 | -700 | 27,956 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 35,600 | 25,150 | -4,350 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | 76,800 | -25,200 | 107,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 71,700 | 5,700 | 79,450 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | 31,450 | -7,237 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | -20 (-2.35%) | 3,700 | 59,600 | -4,400 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8865 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 54,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 53,727 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |