Chứng quyền.MWG.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CMWG2507)

CW.MWG.KIS.M.CA.T.08

Ngừng giao dịch

1,540

40 (+2.67%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa1,520

Cao nhất1,540

Thấp nhất1,510

Cao nhất NY2,240

Thấp nhất NY560

KLGD106,900

NN mua71,700

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở82,400

Giá thực hiện66,666

Hòa vốn **80,902

S-X *16,680

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,82040 (+1.44%)254,40010,96578,155SSI12 tháng
CMWG2516330 (0.00%)158,200-1,85182,454PHS11 tháng
CMWG2518720-10 (-1.37%)20,300-4,61187,580PHS12 tháng
CMWG2522130-10 (-7.14%)39,900-9,10087,750MSVN9 tháng
CMWG2524820-30 (-3.53%)232,200-11,30092,580VND11 tháng
CMWG25253,13010 (+0.32%)368,800-4,00094,520VND17 tháng
CMWG2526740 (0.00%)246,100-13,00096,920KAFI12 tháng
CMWG25271,070 (0.00%)700-17,000103,560KAFI15 tháng
CMWG2601110-50 (-31.25%)10,700-7,00085,550TCX6 tháng
CMWG2602820-10 (-1.20%)32,900-9,00091,100TCX9 tháng
CMWG26031,55020 (+1.31%)5,400-10,00095,750TCX12 tháng
CMWG26041,120-30 (-2.61%)145,000-7,00092,840ACBS10 tháng
CMWG2605170-10 (-5.56%)226,500-10,00088,850LPBS12 tháng
CMWG260728010 (+3.70%)74,800-22,000102,240VPX8 tháng
CMWG260850-20 (-28.57%)760,100-12,00090,250SSI6 tháng
CMWG26091,37020 (+1.48%)90,000-12,00096,850SSI9 tháng
CMWG2610750-10 (-1.32%)11,900-24,000108,000HCM12 tháng
CMWG261199030 (+3.13%)20,000-23,000110,900PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252450 (0.00%)75,000-42,466118,70310 tháng
CHPG253420-30 (-60%)65,50023,750-4,02027,84110 tháng
CLPB2509230 (0.00%)45,70045,650-7,58254,97110 tháng
CMSN252020-10 (-33.33%)52,00073,100-24,01197,31110 tháng
CSHB251450 (0.00%)204,90014,000-6,40020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,350-7,59821,98110 tháng
CSTB2527960-140 (-12.73%)52,50069,8003,24571,35510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30031,700-13,88245,77610 tháng
CTPB2510190 (0.00%)16,200-8,48625,04810 tháng
CVHM25224,15040 (+0.97%)6,100152,00034,312150,88810 tháng
CVIC251426,0002,000 (+8.33%)1,500207,000132,556204,44410 tháng
CVJC2506950230 (+31.94%)73,200184,60016,801177,29910 tháng
CVNM252170 (0.00%)120,00058,400-8,90067,96910 tháng
CVPB252430 (0.00%)26,450-15,90942,47710 tháng
CVRE252417010 (+6.25%)9,00031,200-4,68836,56810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)72,60045,850-31,01878,9487 tháng
CHPG2612180 (0.00%)22,30023,750-5,70530,0987 tháng
CMSN2608100-10 (-9.09%)49,80073,100-22,89996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)91,60014,000-5,53219,7497 tháng
CSSB2602100 (0.00%)122,50014,350-3,40318,0857 tháng
CSTB2607790-20 (-2.47%)90,70069,800-8876,2087 tháng
CTPB260413020 (+18.18%)72,30016,200-4,48820,9487 tháng
CVHM26081,840-40 (-2.13%)14,300152,0003,112170,9687 tháng
CVIC26012,02060 (+3.06%)97,300207,00015,182232,2187 tháng
CVJC260145020 (+4.65%)11,200184,600-35,399228,9997 tháng
CVNM2604170 (0.00%)58,400-25,57985,6797 tháng
CVPB2607190 (0.00%)26,450-7,51434,7107 tháng
CVRE2602530-10 (-1.85%)64,90031,200-7,18840,5087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8582 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:66,666
Giá TH điều chỉnh:65,720
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ