Chứng quyền MWG/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CMWG2505)
CW MWG/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
3,170
Mở cửa2,990
Cao nhất3,170
Thấp nhất2,990
Cao nhất NY3,620
Thấp nhất NY530
KLGD27,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,000
Giá thực hiện61,000
Hòa vốn **78,885
S-X *17,865
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,550 | -110 (-4.14%) | 48,600 | 9,765 | 77,091 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 200 | -30 (-13.04%) | 2,000 | -3,051 | 81,428 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 610 | -40 (-6.15%) | 300 | -5,811 | 86,820 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 60 | (0.00%) | 32,400 | -10,300 | 87,400 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | -12,500 | 92,100 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | -5,200 | 94,080 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 670 | (0.00%) | -14,200 | 96,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,030 | (0.00%) | -18,200 | 103,240 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 10 | (0.00%) | 12,400 | -8,200 | 85,050 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 800 | 40 (+5.26%) | 2,400 | -10,200 | 91,000 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 80 (+5.52%) | 1,000 | -11,200 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | 20 (+1.89%) | 128,400 | -8,200 | 92,560 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | (0.00%) | 200 | -11,200 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | (0.00%) | 19,900 | -23,200 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 20 | (0.00%) | 7,100 | -13,200 | 90,100 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 1,500 | -13,200 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | -25,200 | 107,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 920 | -10 (-1.08%) | 1,600 | -24,200 | 110,200 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9149 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,720 |
| Giá thực hiện: | 61,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 60,135 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |